[Tài liệu] Các loại thuật ngữ thông dụng

Discussion in 'Tủ sách' started by yamamotoaoi, Jun 17, 2017.

  1. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    #1 yamamotoaoi, Jun 17, 2017
    Last edited: Jun 18, 2017
  2. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    #2 yamamotoaoi, Jun 18, 2017
    Last edited: Jun 18, 2017
    Những từ được dùng trong Fiction/ Fanfiction.
    by Kal Kally - vnfiction

    [​IMG]


    1. Những gì xuất hiện trước một fiction/ fanfiction.

    Disclaimer: Điều kiện đầu tiên. Xuất hiện trước hầu hết mọi fan fiction. Đây là lời thông báo những nhân vật không thuộc người viết và người viết không có mục đích lợi nhuận.
    Summary: Tóm tắt về một truyện, hoặc lời giới thiệu về một truyện.
    Warnings: Cảnh báo về nội dung truyện. Bắt buộc phải có nếu truyện ở Rating R hoặc NC 17.
    Rating: Đánh giá truyện theo độ tuổi.
    Spoiler: Câu truyện có chứa một nội dung nào đó trong chuyện ở gần phần kết thúc.
    Pairings: Đôi nhân vật được nhắc tới như là trung tâm ở trong truyện.
    Category: Thể loại truyện.
    Status: Tình trạng truyện.
    Note: Mọi thứ khác mà tác giả muốn nói.
    Author: Nhiều người viết luôn chữ "by [name]" ở dưới tên truyện. Nhiều người thích lập một mục riêng.
    Fandom: Một nhóm các fan stuff, thường là của một tác phẩm gốc, ví dụ như Final Fantasy VII Fandom.
    Feedback: Phản hồi, thường là ở đầu truyện, các tác giả thường hay ghi "Feedback, please."
    Archieve: Link truyện của một tác giả được post ở một trang Web hay nhiều trang Web nào đó, có thể là do tác giả đó tự gửi, mở trang Web, hoặc do một người hâm mộ xin phép được post lên trang Web của mình.


    Thường thì Disclaimer, Summary, Rating, Spoiler, Pairings, Warnings hay được dùng, còn những cái khác ít gặp hơn.



    2. Phân chia thể loại

    a. Phân chia thể loại theo dạng viết:

    ABH: Anywhere But Here. Truyện viết dưới ngôi thứ hai. Ví dụ như: "Bạn ngước nhìn lên trời và thấy mặt trăng đỏ máu." Rất khó viết và không phổ biến.
    Actorfic: Fan fiction viết về người thật. Cẩn thận, loại này được coi như là xâm phạm sự riêng tư và có thể bị kiện.
    AU: Alternative Universe. Trong truyện, những nhân vật được đặt vào những tình huống hoàn toàn không thể xảy ra trong truyện gốc hoặc hoàn toàn không dính gì đến thế giới của truyện gốc. Chẳng hạn như "Hoàng tử Harry Potter và công chúa Hermione".
    Crossover: Truyện trong đó những nhân vật của một bộ truyện gốc này được viết chung với những nhân vật của một bộ truyện gốc khác. Chẳng hạn như "Kurama của YYH vs Trunk của Dragon Ball Z"
    Filk: Không những dùng lời bài hát mà còn thay đổi lời bài hát theo ý người viết.
    List: Một danh sách, thường là kiểu humor. Chủ yếu bao gồm: Top Ten, Những điều mà [tên nhân vật] không bao giờ nói/làm, Nếu..., [số] cách để làm một thứ gì đó.
    Poem: Thơ về nhân vật hoặc tác phẩm gốc.
    POV: Point Of View, truyện viết dưới cách nhìn, quan điểm của một nhân vật và để ở dạng ngôi thứ nhất.
    PWP: Plot? What Plot? Thường chỉ có lemon và lemon. Cốt truyện không có. Tình huống truyện không có.
    TWT: Timeline? What Timeline? Trong truyện, người viết không quan tâm tới việc thứ tự xảy ra của các sự kiện trong tác phẩm gốc mà viết theo ý mình thích.
    Songfic: Dựa trên một bài hát, lời bài hát đan xen với truyện và sử dụng tình cảm của bài hát cho truyện.
    Vidfic: Một câu chuyện được viết dưới hình thức một bộ phim dựa trên một bài hát nào đó. Thường không có hội thoại, chỉ là các hình ảnh như xuất hiện trên màn ảnh.
    Tale/ Fairy Tale: Viết lại hoặc tự sáng tác một câu chuyện cổ tích nào đó với những nhân vật của tác phẩm gốc. Ví dụ như "Prince and the bullet" mô phỏng theo "Princess and the pea" với nhân vật chính là Duo Maxwell và Heero Yuy trong Gundam Wing.
    Ficlet: Một câu truyện ngắn, thực sự rất ngắn.
    Fusion: Một câu truyện mà nhân vật của một tác phẩm này đóng vai một nhân vật của một tác phẩm khác. Không phải là Crossover.
    Round Robin/RR: Truyện do nhiều tác giả viết, người này viết nối tiếp người kia.
    Teaser: Summary hoặc một truyện ngắn giới thiệu cho truyện hoặc truyện dài.




    b. Phân chia theo status:

    Finished: Truyện đã kết thúc.
    Interlude: Truyện viết xen vào một truyện dài khác hoặc một series của cùng tác giả.
    One-shot: Truyện chỉ có một chapter, không liên quan tới các truyện khác của cùng người viết.
    Ongoing/Incompleted: Truyện còn đang tiếp diễn.
    Multi-chapter: Truyện nhiều chapter.
    Prequel: Tác giả viết một truyện nào đó, rồi quyết định viết một truyện nữa mà bối cảnh xảy ra trước truyện kia. Truyện sau là Prequel.
    Sequel: Tương tự như Prequel, nhưng là xảy ra sau.
    Series: Một loạt các truyện nếu đứng riêng cũng được nhưng ghép vào thì sẽ thành một truyện dài.
    WIP: Work In Progress. Truyện còn đang tiếp diễn.




    c. Phân chia theo Category: (Mục này dựa trên Category ở fanfiction.net năm 2004)

    Action/Adventure: Hành động và phiêu lưu.
    Drama: Kịch.
    General: Không thuộc thể loại nào hoặc quá ngại nghĩ xem truyện mình thuộc Category nào.
    Humor: Truyện nhằm mục đích gây cười, hoặc không thì tính đùa cợt cũng nằm trong cách thể hiện của truyện.
    Poetry: Thơ về nhân vật hoặc truyện chính.
    Romance: Truyện lãng mạn.
    Mystery: Có sự bí hiểm.
    Horror: Chuyện kinh dị.
    Parody: Truyện viết theo kiểu bôi bác hoặc gây cười về một tác phẩm gốc hoặc một nhân vật thuộc tác phẩm gốc.
    Angst: Trong truyện có miêu tả những nỗi đau khổ về thể xác hoặc tinh thần đối với nhân vật chính.
    Supernatural: Chứa những điều vượt ra ngoài giới hạn tự nhiên. Ví dụ như "Kurama! He got a baby!" >_<
    Sci-fi: Truyện kiểu Sci-fi.
    Fantasy: Câu chuyện được đặt trong bối cảnh một thế giới của phép thuật, yêu tinh, rồng...
    Spiritual: Mang tính chất tinh thần.
    Tragedy: Thường có bi kịch.




    4. Phản hồi:

    Feedback: Phản hồi lại cho một tác giả, thường xuất hiện trên những trang Web nhỏ.
    Review: Tương tự như feedback, xuất hiện ở những trang Web lớn như fanfiction.net.
    Fan mail: Thư gửi tác giả từ một người đọc, dạng như Feed back.
    Flame: Phản hồi kiểu đả kích, chỉ trích hoặc góp ý.


    5. Những dấu hiệu khác hay xuất hiện ở phần Summary và Warnings:

    Non-pairing: Không có viết về một cặp nhân vật nào trong mối quan hệ lãng mạn hoặc thể xác.
    Deathfic: Một hay nhiều nhân vật, thường là nhân vật chính chết, và cái chết của nhân vật này đóng một phần quan trọng vào nội dung truyện.
    Sadfic: Một câu chuyện buồn, thường đi cùng Deathfic.
    Hurt/Comfort: Truyện trong đó một nhân vật chính chịu đau đớn về tình cảm hoặc thể xác, được một nhân vật khác an ủi hoặc tìm cách làm giảm nhẹ đau đớn đó.
    Fluff: Một câu chuyện miêu tả những tình cảm nhẹ nhàng, hạnh phúc, hiếm khi có đau khổ và thường không serious.
    Sap: Những truyện ngọt ngào, dễ thương, lãng mạn, thường ít khi serious.
    First Time: Hai nhân vật chính đến với nhau lần đầu tiên.
    Crossdressing: Nhân vật chính mặc đồ của giới kia. Nam giả nữ, nữ giả nam.
    Waff: Warm and Fuzzy Feelings, là sự kết hợp giữa Fluff và Sap.
    Silly: Trong truyện, nhân vật không hành động giống tính cách nhân vật đó trong tác phẩm gốc mà đi làm những điều ngớ ngẩn.
    Weird: Những sự việc xảy ra một cách kỳ cục.
    Bastardization: Một nhân vật trong truyện gốc được miêu tả về cách ứng xử và hành động cực kỳ xấu xa, thường là đối với một nhân vật khác.
    Gore: Máu. Cực kỳ nhiều máu. Những bộ phận cơ thể nằm rải rác. Và còn hơn thế nữa. Không dành cho những ai nhạy cảm hoặc yếu tim.
    Lemon: Có nhắc tới mối quan hệ thể xác và nó được nói tới khá kỹ lưỡng.
    Lime: Có nhắc tới mối quan hệ thể xác nhưng không được miêu tả kỹ lưỡng. Phần nào cần cắt là cắt.
    Somebody-bashing: Fic trong đó có một nhân vật tốt bị viết xấu đi.
    Language: Có chứa tiếng lóng hoặc chửi thề.
    Violence: Chứa đầy bạo lực hướng tới vật hoặc nhân vật. Thường là nhân vật.
    NCC: Non-canon character, một nhân vật do người viết tự tạo, không có trong tác phẩm gốc.
    OOC: Out of character, nhân vật trong truyện gốc không cư xử và suy nghĩ như tính cách họ thể hiện trong truyện gốc.
    Slavery: Truyện có dính dáng tới quan hệ kiểu chủ/ nô lệ.
    Drug: Truyện đề cập tới các loại thuốc phiện, ma túy...
    Triangle/Love triangle: Nhắc tới một mối tình tay ba.
    Darkfic: Một câu chuyện đi sâu vào những mặt xấu, ác, những mặt tối của bản chất con người.
    Torture: Trong truyện, nhân vật bị hành hạ về thể xác hoặc tinh thần.
    Het/Hetero: Nhắc tới mối quan hệ tình cảm hoặc thể xác giữa hai người khác giới.
    Yaoi: Nhắc tới mối quan hệ thể xác giữa male/male dựa trên các tác phẩm của Nhật.
    Yuri: Nhắc tới mối quan hệ thể xác giữa female/female dựa trên các tác phẩm của Nhật.
    Shounen ai: Nhắc tới mối quan hệ tình cảm giữa male/male dựa trên các tác phẩm của Nhật.
    Shoujo ai: Nhắc tới mối quan hệ tình cảm giữa female/female dựa trên các tác phẩm của Nhật.
    Slash: Nhắc tới mối quan hệ tình cảm hoặc thể xác giữa male/male hoặc female/female trong truyện gốc, hoặc những fan fiction dựa trên truyện gốc của phương Tây.
    Non-yaoi: Bạn có thể không tin, nhưng nhiều trong một fandom có quá nhiều yaoi fic, hoặc viết về hai nhân vật nam theo kiểu bình thường tình bạn cũng phải để warning, vì có người đọc chỉ muốn đọc yaoi mà thôi.
    Rape/Non-con/Non-concentual s-ex: Non-con có nghĩa là rape. Không dành cho những người nhạy cảm.
    BDSM: bondage, domination, sado-masochism. Một dạng lemon mạnh. Không dành cho những người nhạy cảm.
    B&D: Bondage and domination. Tương tự trên.
    S&M: Sadism and Masochism. Tương tự như trên.
    Twisted: Truyện miêu tả những mối quan hệ, hành động, suy nghĩ bệnh hoạn, không bình thường, thường là độc ác.
    Shota: Miêu tả những người không đủ tuổi, hoặc trẻ em trong mối quan hệ thể xác.
    Sick: Mạnh hơn twisted, được chính người viết coi là ghê tởm, thường là lemon.
    Incest: Quan hệ thể xác giữa các thành viên của một gia đình.


    Mọi fic thuộc các dạng Incest, Lemon, Sick, non-con, Shota, BDSM, Gore, Violence, Language, Twisted đều phải đặt Warnings Rating từ R/M trở lên.



    6. Các dấu hiệu thường được dùng trong Summary, Pairing và Warnings:

    A/B: Có mối quan hệ về tình cảm hoặc thể xác giữa nhân vật A và nhân vật B.
    A+B: Có mối quan hệ về tình cảm giữa nhân vật A và nhân vật B.
    AxB: Có mối quan hệ về thể xác giữa nhân vật A và nhân vật B.
    #: Được dùng như # [add number here] : Đánh dấu số thứ tự một fic trong một series.
    R&R hay R/R: Read and Review. Hãy đọc và phản hồi.




    Các dấu hiệu thường được dùng trong fiction:

    /.../ : Trong hai dấu gạch chéo là ý nghĩ của nhân vật.
    *Flash back* ... *End Flash back* : Giữa hai lần flash back là ký ức của nhân vật.
    ... : Thể hiện sự ngập ngừng hoặc kéo dài giọng, không nói hết lời.
    -- : Thể hiện sự ngắt quãng đột ngột của lời nói.
    TBC: To be continued... Còn tiếp tục.




    7. Những từ thường gặp khác:

    AN, A/N: Author Note, lời tác giả, chú ý của tác giả, có thể xuất hiện giữa fic.
    Beta Reader: Người mà bạn đưa truyện của bạn cho đọc, người đó sẽ kiểm tra các lỗi chính tả, các lỗi ngữ pháp, những sự không phù hợp hoặc gượng ép về tình tiết...
    Beta Version: Bản viết nháp hoặc bản mà bạn gửi cho Beta Reader của bạn.
    Canon: Chỉ những nhân vật hoặc sự kiện được lấy từ một anime hoặc manga nào đó.
    Category: Thể loại fiction xét theo nội dung.
    Citrus: Chỉ Lime và Lemon.
    Challenge: Chỉ một loạt những luật lệ cho một cuộc thi viết giữa một nhóm người viết fic nào đó, thường kết thúc bằng một loạt những truyện hết sức buồn cười.
    Divergence: Câu chuyện đi theo truyện gốc đến một điểm nào đó, rồi thay đổi đột ngột và đi theo hướng của riêng nó.
    Genre: Thể loại fiction xét theo nội dung.
    June: Để chỉ những câu chuyện về quan hệ male/male mang tính chất nghiêm chỉnh, có nội dung và cốt truyện. Một truyện yaoi có thể là june. Nhưng không phải tất cả các truyện yaoi đều là june.
    Mature Themes: Truyện có những nội dung không dành cho trẻ em. Từ Rating PG trở lên là loại này.
    Seme: Được dùng khi nói về mối quan hệ kiểu yaoi, chỉ người chủ động.
    Uke: Được dùng khi nói về mối quan hệ kiểu yaoi, chỉ người bị động.
    Mary Sue: Một nhân vật mà thực ra là tác giả tự viết về mình cải trang trong đó.


    8. Hiện tại có 2 hệ thống Rating trên mạng

    Hệ thống Thứ nhất, xuất hiện và được dùng rất phổ biến từ lâu, gồm:

    [G] General Audience Mọi độ tuổi đều đọc được.
    [PG] Parental Guidance Suggested : Trẻ con đọc được có sự hướng dẫn của cha mẹ.
    [PG-13] Parents Strongly Cautioned: Trẻ con trên 13 tuổi đọc được có sự hướng dẫn của cha mẹ.
    [R] Restricted - Under 17 requires accompanying parent or adult guardian : Đối với người dưới 17 tuổi, cha mẹ cần cẩn thận khi cho phép đọc.
    [NC-17] No One 17 and Under Admitted : Dành cho người trên 17 tuổi.


    Hệ thống thứ hai, mới xuất hiện gần đây. Hiện đang được các trang Fiction lớn sử dụng.

    [K] Mọi độ tuổi đều đọc được. Nội dung không bao gồm từ ngữ nặng nề, cảnh bạo lực và cảnh dành-cho-người-lớn
    [K+] Không dành cho trẻ dưới 9 tuổi.Có thể có cảnh bạo lực nhưng không gây thương tích nghiêm trọng. Có thể dùng các từ ngữ hơi nặng trong một giới hạn vừa phải. Không có các cảnh người-lớn.
    [T] Không dành cho trẻ dưới 13 tuổi. Có thể có các cảnh bạo lực. Có thể dùng từ ngữ nặng nề trong một chừng mực vừa phải. Có thể có các cảnh người lớn được nói tới hoặc miêu tả một cách hàm ẩn.
    [M] Không dành cho người dưới 16 tuổi. Bao gồm cảnh quan hệ thể xác được miêu tả không che đậy, bạo lực và từ ngữ nặng nề.
    [MA] Dành cho người từ 18 tuổi trở lên. Bao gồm cảnh quan hệ thể xác được miêu tả kỹ lưỡng hoặc có tính chất bệnh hoạn, những từ ngữ thô tục, nặng nề, những cảnh hành hạ, nhục mạ có thể gây ảnh hưởng không tốt tới người đọc có thần kinh không vững.
    [B ] Dành cho trẻ từ 1 tới 4 tuổi. Nội dung không có bất cứ cái gì không tốt cho trẻ em. Và dĩ nhiên không bao gồm cả những thứ trẻ nhỏ không hiểu được.
     
  3. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    Thuật ngữ trong manga - anime
    [​IMG]


    [Nguồn : lamnguyenwriter.wordpress.com]

    1. Thuật ngữ trong trong vẽ truyện tranh

    – Translator (trans): Dịch giả, người dịch truyện ra tiếng Việt.

    – Editor (edit): Biên tập, người đưa bản dịch của translator vào các trang truyện.

    – Proof Reader (PR): Người kiểm tra, chỉnh sửa, đảm bảo chất lượng bản trans của translator.

    – Quality Checker (QC): Người kiểm tra, chỉnh sửa, đảm bảo chất lượng bản edit của editor.

    – Cleaner (clean): Người xử lý RAW, làm mịn, redraw, xóa text trong các trang truyện.

    – Typesetter (type): Người type bản dịch vào các trang truyện đã được clean.

    – Leader (lead): Người quản lý nhóm, chịu trách về vấn đề nhân sự, dự án, bản quyền…

    – Scanlations: Là 1 nhóm tiến hành dịch truyện hay scan truyện.

    – Permission (per): Vấn đề bản quyền: Là xin phép các nhóm dịch nước ngoài để có thể sử dụng bản dịch của họ hoặc các nhóm dịch trong nước để có quyền post truyện của họ.

    Xin per thể hiện sự tôn trọng đối với công sức của các nhóm làm truyện.
    Không cần phải xin per khi truyện đó đã được mua bản quyền, hoặc được làm từ RAW, hoặc nhóm dịch đã giải tán.

    – Release (rls): Phát hành chap mới, lịch ra chap mới.

    – Source: Nguồn dùng để trans hoặc edit hoặc cả 2.

    – RAW: Truyện nguyên gốc tiếng Nhật (Jap), Trung (Chi), Hàn (Kor) chưa qua chỉnh sửa gì.

    – English (Eng): Nguồn truyện tiếng Anh, thường lấy làm nguồn dịch.

    – Project (PJ): Dự án, chỉ 1 bộ truyện được 1 nhóm tiến hành dịch.

    – Tutorial (TUT): Bài hướng dẫn.

    – Contest: Cuộc thi.

    – Signature (sign): Chữ ký.

    – Ratings: Tiêu chí đánh giá chất lượng 1 bản edit.

    – Low Quality (LQ): Size width của truyện là 1-639 px

    – Medium Quality (MQ): Size width của truyện là 640-1023 px

    – High Quality (HQ): Size width của truyện lớn hơn 1024 px

    – Chapter (chap): 1 chương hay 1 hồi truyện.

    – Volume (vol): 1 tập truyện.

    – Redraw: 1 công đoạn của edit, là vẽ lại hình khi chữ đè lên hình.

    – SFX: Tiếng động, âm thanh.

    – Bubble: Bóng thoại.

    2. Tên gọi các nhân tố truyện tranh

    – Mangaka: Thường dùng chỉ tác giả truyện tranh hay những người được tôn trọng trong xã hội.

    – Otaku : Chỉ những người yêu thích manga anime nói chung.

    – Cosplay: Là cách gọi ngắn gọn của costume (trang phục) và play (chơi), là một nét văn hóa của Nhật tập trung về trang phục và cách ăn mặc của nhân vật trong anime manga và game, hay ít phổ biến hơn như trong phim truyền hình Nhật, phim giả tưởng và nhạc Pop của Nhật. Trong phạm vi đơn giản nó được hiểu là mặc bộ đồ theo phong cách của một nhân vật nào đó.

    – Merchandise: Là các hàng hóa có liên quan đến anime manga, tạm dịch là toàn bộ những sản phẩm, vật dụng lấy ý tưởng bắt nguồn từ anime manga, hay các nhân vật trong anime manga

    3. Tên gọi truyện tranh theo quốc gia

    – Manga: Truyện tranh Nhật Bản.

    – Manhua: Truyện tranh Trung Quốc.

    – Manhwa: Truyện tranh Hàn Quốc.

    – Comic: Truyện tranh Châu Âu và Châu Mĩ.

    – VnComic: Truyện tranh Việt Nam.

    4. Phân loại và thể loại

    – Anime : Truyện đã được chuyển thể thành hoạt hình.

    – Live action: Truyện đã được chuyển thể thành phim.

    – One shot: Những truyện ngắn, thường là 1 chapter.

    – Doujinshi (doujin): Truyện tranh do các họa sĩ nghiệp dư hay chuyên nghiệp vẽ và tự xuất bản, với nhân vật tự sáng tạo, nên hay lấy nhân vật và bối cảnh trong một bộ anime-mang hay một game nào đó.

    – Fanfiction (fanfic): Là những câu chuyện tự nghĩ ra, tự sáng tác ( viết như văn) do các fan nghĩ ra thường là sử dụng các nhân vật trong câu chuyện mình thích và cho thêm nhân vật của mình vào.

    – On going: Truyện đang tiếp tục phát hành, tác giả đang sáng tác tiếp.

    – Remake: Truyện được nhóm dịch làm lại bản đẹp từ đầu.

    – Action: Thể loại này thường có nội dung về đánh nhau, bạo lực, hỗn loạn, với diễn biến nhanh.

    – Adult: Thể loại có đề cập đến vấn đề nhạy cảm, chỉ dành cho tuổi 17+.

    – Adventure: Thể loại phiêu lưu, mạo hiểm, thường là hành trình của các nhân vật.

    – Comedy: Thể loại có nội dung trong sáng và cảm động, thường có các tình tiết hay âm thanh gây cười, các xung đột nhẹ nhàng, hài hước.

    – Drama: Thể loại mang đến cho người xem những cảm xúc khác nhau: buồn bã, kịch tính, gay cấn thậm chí là bi phẫn.

    – Ecchi: Thường có những tình huống nhạy cảm nhằm lôi cuốn người xem.

    – Fantasy: Thể loại xuất phát từ trí tưởng tượng phong phú, từ pháp thuật đến thế giới trong mơ thậm chí là những câu chuyện thần tiên.

    – Gender Bender: Là một thể loại trong đó giới tính của nhân vật bị lẫn lộn: nam hóa thành nữ, nữ hóa thành nam…

    – Harem: Thể loại truyện tình cảm, lãng mạn mà trong đó, nhiều nhân vật nữ thích một nam nhân vật chính.

    – Hentai: Mang nội dung khiêu dâm, biến thái 18+

    – Historical: Thể loại có liên quan đến thời xa xưa.

    – Horror: Horror = rùng rợn, nghe cái tên là bạn đã hiểu thể loại này có nội dung thế nào. Nó làm cho bạn kinh hãi, khiếp sợ, ghê tởm, run rẩy, có thể gây sock – một thể loại không dành cho người yếu tim.
    Kodomo: Thể loại dành cho trẻ em có tính giáo dục cao về nhân cách con người.

    – Josei: Là một thể loại của manga hay anime được sáng tác chủ yếu bởi phụ nữ cho những độc giả nữ từ 18 đến 30. Josei manga: có thể miêu tả những lãng mạn thực tế , nhưng trái ngược với hầu hết các kiểu lãng mạn lí tưởng của Shoujo manga: với cốt truyện rõ ràng, chín chắn.

    – Martial Arts: Giống với tên gọi, bất cứ gì liên quan đến võ thuật trong truyện từ các trận đánh nhau, tự vệ đến các môn võ thuật như akido, karate, judo hay taekwondo, kendo, các cách né tránh.

    – Mature: Thể loại dành cho lứa tuổi 17+ bao gồm các pha bạo lực, máu me, chém giết, tình dục ở mức độ vừa.

    – Mecha: Mecha, còn được biết đến dưới cái tên meka hay mechs, là thể loại nói tới những cỗ máy biết đi (thường là do phi công cầm lái).

    – Mystery: Thể loại thường xuất hiện những điều bí ẩn không thể lí giải được và sau đó là những nỗ lực của nhân vật chính nhằm tìm ra câu trả lời thỏa đáng.

    – Psychological: Thể loại liên quan đến những vấn đề về tâm lý của nhân vật ( tâm thần bất ổn, điên cuồng…)

    – Romance: Thường là những câu chuyện về tình yêu. Ớ đây chúng ta sẽ lấy ví dụ như tình yêu giữa một người con trai và con gái, bên cạnh đó đặc điểm thể loại này là kích thích trí tưởng tượng của bạn về tình yêu.

    – School life: Trong thể loại này, ngữ cảnh diễn biến câu chuyện chủ yếu ở trường học.

    – Sci-fi: Bao gồm những chuyện khoa học viễn tưởng, đa phần chúng xoay quanh nhiều hiện tượng mà liên quan tới khoa học, công nghệ, tuy vậy thường thì những câu chuyện đó không gắn bó chặt chẽ với các thành tựu khoa học hiện thời, mà là do con người tưởng tượng ra.

    – Seinen: Là một thể loại của manga thường nhằm vào những đối tượng nam 18 đến 30 tuổi, nhưng người xem có thể lớn tuổi hơn, với một vài bộ truyện nhắm đến các doanh nhân nam quá 40. Thể loại này có nhiều phong cách riêng biệt, nhưng thể loại này có những nét riêng biệt, thường được phân vào những phong cách nghệ thuật rộng hơn và phong phú hơn về chủ đề, có các loại từ mới mẻ tiên tiến đến khiêu dâm.

    – Shoujo: Đối tượng hướng tới của thể loại này là phái nữ. Nội dung của những bộ manga này thường liên quan đến tình cảm lãng mạn, chú trọng đầu tư cho nhân vật (tính cách,…).

    – Shoujo Ai: Thể loại quan hệ hoặc liên quan tới đồng tính nữ, thể hiện trong các mối quan hệ trên mức bình thường giữa các nhân vật nữ trong các manga, anime.

    – Shounen: Đối tượng hướng tới của thể loại này là phái nam. Nội dung của những bộ manga này thường liên quan đến đánh nhau và/hoặc bạo lực (ở mức bình thường, không thái quá).

    – Shounen Ai: Là một thể loại của anime hoặc manga có nội dung về tình yêu giữa những chàng trai trẻ, mang tính chất lãng mạn nhưng ko đề cập đến quan hệ tình dục.

    – Slice of Life: Nói về cuộc sống đời thường.

    – Smut: Những truyện có nội dung hơi nhạy cảm, đặc biệt là liên quan đến tình dục

    – Soft Yaoi: Quan hệ đồng tính nam, nặng hơn Shounen Ai 18+

    – Soft Yuri: Quan hệ đồng tính nữ, nặng hơn Shoujo Ai 18+

    – Sports: Đúng như tên gọi, những môn thể thao như bóng đá, bóng chày, bóng chuyền, đua xe, cầu lông,… là một phần của thể loại này.

    – Supernatural: Thể hiện những sức mạnh đáng kinh ngạc và không thể giải thích được, chúng thường đi kèm với những sự kiện trái ngược hoặc thách thức với những định luật vật lý.

    – Tragedy: Thể loại chứa đựng những sự kiện mà dẫn đến kết cục là những mất mát hay sự rủi ro to lớn.

    – Truyện scan: Các truyện được scan qua máy từ cuốn truyện thật.

    5. Những từ ngữ của các fan [Nguồn : manganetwork.net]

    ADR [Automated Dialogue Recording]: Quá trình tạo soundtrack tiếng Anh phù hợp với cử động miệng trên màn hình. Điều này có thể bao gồm cả việc chỉnh lại thời gian hoặc co dãn một số dòng, hoặc là bằng kỹ thuật, hoặc chỉ là đơn giản do diễn viên lồng tiếng thu lại tiếng cho những dòng đó, hay là viết lại để thay thế một số từ ngữ trong một dòng không phù hợp thời gian.

    AMV – Anime Music Video: là Music Video sử dụng cảnh phim Anime

    Anime [annie-may]: ‘Anime có thể bao gồm từ những thứ hết sức ngớ ngẩn cho đến những chuyện hết sức nghiêm chỉnh, và không chỉ nhằm phục vụ trẻ em hoặc một nhóm tuổi nào.’ – Michael Kim. Anime là một ngành công nghiệp lớn hơn nhiều ở Nhật Bản hơn là ở Bắc Mỹ, lớn như là nền công nghiệp phim hành động ở đây vậy. Tất cả các thể loại đều được hỗ trợ qua ba phần riêng biệt: TV episodes – các tập phim truyền hình, Original Video Animation (OVA) – phim anime Video gốc, và full length feature films – các phim chính dài không cắt bớt. Trong khi anime có đầy đủ mọi loại chất lượng tuỳ theo cả kỹ thuật sản xuất và giá trị nghệ thuật, mức độ tinh tế của nó thì nói chung là cao hơn nhiều so với thể loại anh em của nó ở ngoài Nhật Bản, ‘cartoon’ – phim hoạt hình của phương Tây.

    Aniparo – Anime Parody: Một thể loại manga phổ biến trong đó nhân vật và các tình huống anime được sử dụng trong những truyện hài hoặc trong văn trào phúng.

    BGM [Background Music – nhạc nền]: Âm nhạc được ghi trên băng từ anime và dĩ nhiên là được sử dụng làm nền cho anime

    Cel – Layer of an illustration: Lớp của một hình ảnh. Thay vì phải vẽ đơn lẻ khung của mỗi một hình ảnh, những người làm phim chồng lên những tấm trong suốt cho phép họ có thể giữ được cùng một cảnh nên trong khi di chuyển nhân vật trên cảnh nền đó. Những khung hình được dùng trong quá trình làm phim thường được đưa ra để bán.

    CGI or CG [Computer Generated Imagery – Hình ảnh được tạo từ máy tính]: Sử dụng máy tính để tạo những hiệu ứng khác nhau, cảnh nền, hoặc toàn bộ cảnh trong một anime.

    Chibi hay CB [chee-bee]: Bé, nhỏ. Một nhân vật chibi có thể có hình dạng giống như một nhân vật bị biến dạng rất lớn với cả cơ thể trở nên nhỏ hơn, bị nén, dễ thương hơn.

    Con [Convention- Hội nghị]: Một nhóm người cùng sở thích tụ họp lại. Có rất nhiều những hội nghị như thế trên toàn thế giới.

    Cosplay[Costume Play]: Một hoạt động rất phổ biến trong những hội nghị về anime, cũng có thể gọi là hoá trang. Nó bao gồm việc mặt giống như một nhân vật anime hoặc video game để tham gia những cuộc thi hoặc đơn giản là chỉ vì ý thích.

    Digisub: Cơ bản là một fansub nhưng ở dạng kỹ thuật số cho máy tính.

    Doujinshi [doh-jeen-shee]: Nói chung là fan manga cho một bộ anime hoặc manga cụ thể. Cũng có thể là bất kỳ một bộ cụ thể nào đó với fan art.

    Dub [Dubbed Anime – Anime lồng tiếng]: Đối ngược với một anime phụ đề, anime lồng tiếng có sử dụng các rãnh âm thanh với ngôn ngữ khác với những diễn viên lồng tiếng gốc của Nhật bản.

    ED- Viết tắt cho Ending _ Kết thúc: Thường được sử dụng cho bài hát nhưng cũng có thể được sử dụng cho phim.

    EyeCatch: Những khung tranh kéo dài được sử dụng vào giữa anime và thường được trình bày tên cùng với một giai điệu ngắn. Nó được sử dụng như một quãng chuyển trước và sau những đoạn quảng cáo của một bộ anime được tung ra ở Nhật Bản. Hầu hết những người phân phối đều để nguyên Eye Catch trong những bản VHS và DVD.

    Fan Art: Những hình vẽ của fan của các nhân vật anime, manga hoặc trò chơi. Kiểu dáng có thể là cùng kiểu với nhân vật đó hoặc là kiểu của chính người vẽ. Đây cũng có thể được dùng để chỉ những bức vẽ của các nhân vật của các thể loại khác vẽ theo phong cách anime hoặc manga.

    Fanboy: Một người hoàn toàn sống vì anime. Ngoài ra một phần của trở thành một fanboy bao gồm việc lập một thánh đường hay tôn thờ bất cứ một nhân vật nữ của anime nào và đi theo những người mặc cosplay theo nhân vật đó.

    Fandom: Một nhóm những cá nhân có cùng một sự đam mê về một thứ gì đó, chẳng hạn như anime.

    Fandub: Rất tương tự như fansub, sự khác nhau là bộ phim được lồng tiếng bởi các fan lên lời Nhật gốc

    Fan Fic [Fan Fiction]: Những tác phẩm viết không chính thức sử dụng các nhân vật từ một anime, manga hoặc trò chơi có sẵn.

    Fangirl: Một cô gái hoàn toàn sống vì anime. Ngoài ra, một phần của việc trở thành một fangirl là lập một thánh đường, hoặc tôn thờ bất kỳ một nhân vật anime nam nào và đi theo những người mặc cosplay giống nhân vật đó.

    Fan Service: Cảnh hoặc tình huống phục vụ những mục đích nhỏ bé cho câu chuyện nhưng được thiết kế để thu hút sự chú ý của người xem (aroused – nếu bạn muốn dịch nguyên gốc), nam cũng như nữ, với những cảnh da trần hoặc những cảnh không theo tập tục xác hội. Những cảnh tắm rất phổ biến là một ví dụ điển hình.

    Fansub: Một anime được làm phụ đề bởi những fan. Bộ anime đó được nhập từ Nhật, dịch, phụ đề và phân phối. Điều này được làm bởi những người bình thường bằng thời gian riêng của họ như một hành động cống hiến, gần như là tín ngưỡng. Và chúng ta, những người nhận được điều này thực sự biết ơn họ. Một khi một fansub đã được sản xuất, chúng có thể được copy thoải mái, và để làm sống lại sự căng thẳng của một số nguồn chính ít ỏi, hầu hết mọi người tìm đến những bản copy thuộc thế hệ thứ hai hay sau đó từ mạng khổng lồ những người liên quan đến việc copy và trao đổi chúng.

    Garage Kit: Những bộ mô hình được làm bởi các fan ở gia đình với số lượng nhỏ và được đóng gói rất đơn giản. Garage kits hiện giờ đã trở thành một nền công nghiệp hợp pháp và một số người sản xuất đã trở thành những công ty lớn và có tổ chức

    Glomp: Khi một người trong thế giới thực hoặc thế giới anime ôm lấy người khác thật chặt hoặc nồng nhiệt. Thường được thấy ở quanh nữ giới, và đôi lúc cả những người phóng đãng.

    Henshin: Biến đổi. Sử dụng để miên tả thể loại lồng tiếng sử dụng những hiệu ứng đặc biệt cho những sự biến đổi của những siêu anh hùng (Kamen Rider or Metal Heroes).Cũng được sử dụng để miên tả sự biến đổi của những máy móc. (Henshin Robo).

    Idol- (a) Thần tượng: Một số người và nhân vật cụ thể vượt ra sau một thứ gì đó mà bạn là fan của nó. Khi bạn bắt đầu tôn thờ họ, bạn nhấn chìm mình trong những hình ảnh của họ, những con búp bê siêu tập, hình ảnh hoặc thẻ hình của họ, họ trở thành thần tượng của bạn.

    Japanimation: Tiếng lóng Mỹ cho công nghệ anime Nhật bản. (American slang for Japanese animation). Tương tự như những sự hạ thấp như “blaxsploitation” và “teensploitation.” Tốt nhất là hãy dùng nguyên cả cụm “Japanese animation” hay ngắn hơn “anime.” Đừng dùng từ “Japanimation” với một otaku.

    J-Pop [Japanese Pop Music _ Nhạc Pop Nhật]: Một dòng nhạc Nhật hiện hành, thường được sử dụng trong anime.

    Key Frame: Khung hình chính. Key frames được vẽ bởi những hoạ sĩ tốt nhất trong số những thành viên đoàn làm anime. Chúng thường có nhiều chi tiết hơn và thường bao gồm những cận cảnh của những nhân vật chính.

    Kimono [kee-mo-no]: Một loại y phục truyền thống của Nhật dành cho cả nam giới và nữ giới. Kiểu dành cho mỗi giới khác nhau. Kiểu dành cho phụ nữ thường có những thiết kế chi tiết, nhiều màu sắc và tinh tế hơn và nói chung là mang màu sắc nữ giới hơn.

    Lemon: Được chỉ Fan Fiction có nội dung người lớn về quan hệ thể xác.

    Manga: [mahg-gah]: Đôi lúc bị nhầm với anime, manga là từ Nhật dùng để chỉ truyện tranh (hay là tiểu thuyết hình ảnh, nếu bạn thích thế) và thường được sử dụng trong tiếng Anh như là truyện tranh nhật bản. Manga và Anime có liên hệ chặt chẽ, và các hoạ sĩ thường xuyên có mặt ở cả hai thể loại, như là thực hiện nhân vật mà họ tạo ra. Thường thì manga được sáng tác trước, rồi nếu nó trở nên nổi tiếng, thị trường sẽ quyết định liệu nó có thể được tạo dựng thành anime với chi phí dựng sẽ lớn hơn nhiều chi phí cho manga hay không.

    Mecha, or Mech: Hoặc là chi tiết về máy bay chiến đầu của Reiji Matsumoto trong Thế chiến II, hay là những đoạn phim biến hoá của Valkyrie ở Macross, sự đam mê của người Nhật đối với tất cả những gì là máy móc đã đi vào anime. Mecha là cách nói của người Nhật cho ‘mechanical’, máy móc, bất cứ và tất cả những gì liên quan tới công nghệ. Khái niệm mech, thì lại được dùng rất phổ biến để nói về những robot mang hình dáng người lớn trong hàng đống những anime khoa học viễn tưởng.

    Mobile Suit/Mobile Armour: Áo giáp động – Một bộ máy dạng người chiến đấu kiêm chức năng áo giáp bảo vệ; không phải là một robot thực sự, trong đó nó cần nhiều sự điều khiển hơn để hoạt động. Đôi lúc nó được viết tắt là MS.

    OAV/OVA – Original Video Animation: Bộ phim hoạt hình Video gốc: Một anime được tung ra dưới dạng video ngay, anime chỉ được tạo ra cho thị trường video. Tung ra thẳng dưới dạng video khá phổ biến ở Nhật bản, trong khi vẫn ít ở Mỹ. Ở Nước Mỹ, tung ra thẳng dưới dạng video thường được coi là sự trì hoãn cho một buổi công chiếu thất bại. Ở Nhật, OVA có thể là những sự kiện lớn đối với bản thân bộ phim.

    Omake [o-mah-keh]: Đoạn phim thêm dành cho những cuộc phỏng vấn hoặc hài kịch ngắn. Đôi lúc ẩn mình trong những DVD anime.

    OP – Viết tắt cho Opening: Mở đầu, thường được dùng cho bài hát, nhưng cũng có thể được dùng cho phim.

    OST [Original Sound Track]: Những đĩa compact đưa ra những bài hát được sử dụng trong suốt một bộ anime.


     
  4. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    Những Thuật Ngữ Game Thông Dụng



    [​IMG]


    [Nguồn: gamethu.net]

    Sv (Server): máy chủ của nhà phát hành (NPH). Có thể hiểu nôm na như là cái sân để bạn chơi. Mỗi server đều được NPH đặt tên, mỗi nhân vật chỉ có thể tồn tại trong một server nhất định mà bạn chọn. Vd: sv Nhất Dương Chỉ.

    GM (game master): nhân vật có những tính năng đặc biệt trong game do NPH tạo ra để hỗ trợ người chơi.

    NPC ( Non Player Character ): nhân vật do game điều khiển, có khả năng tương tác với người chơi. Thường đóng vai trò người bán hàng, cung cấp thông tin, trao nhiệm vụ...


    Client: phiên bản game của khách hàng sử dụng.
    Dis (DisConnect ): bạn bị đứt kết nối tới máy chủ. Có thể do rớt mạng, hoặc do server quá tải. Sẽ bị văng khỏi game hoặc văng ra màn hình đăng nhập.

    Lag: hiện tượng khung hình giảm, giựt ,thậm chí game gần như bị "treo", bạn không thể làm gì. Dễ gặp ở những game nặng về đồ họa, hay trong những thành phố nhiều người chơi xuất hiện cùng lúc. Đường truyền yếu hay server yếu, quá tải cũng là nguyên nhân.

    Fix : sửa chữa (vá) các lỗi phát sinh trong game.

    Char (Character): nhân vật mà bạn xây dựng và chơi.

    Acc (Account): tài khoản mà người chơi tạo ra để có thể chơi.

    Pass (password): mật khẩu gắn với tài khoản của mỗi người chơi.

    Event : sự kiện (thường là trong game).

    Exp (experience): điểm kinh nghiệm, nhận được khi giết quái vật hay làm nhiệm vụ. Muốn lên cấp cần phải đạt 1 lượng exp nhất định, và càng về sau càng nhiều. Đây là đặc trưng của dòng game RPG-Nhập vai.

    Lv hay lvl (level): đẳng cấp của nhân vật bạn chơi.

    Train: luyện cấp.

    mil (million): triệu.

    Mob (Monster): quái vật, đối tượng đánh để "luyện" lv trong game.


    G (Guild): bang hội - tổ chức tập hợp nhiều người chơi lại.
    GW (Guild War) cuộc chiến giữa các bang hội với nhau.

    Union : Liên minh - tập hợp nhiều Guild.

    Pt (Party) : nhóm người chơi tập trung để đi đánh quái. Thường thì mỗi thành viên sẽ có ưu, khuyết điểm để hỗ trợ để bù đắp lẫn nhau. Ngoài việc đánh quái dễ hơn, vào party còn thu nhiều exp và đồ hơn.

    Slot: chỗ trống , vị trí.

    Solo : đánh một mình , đáng riêng.

    Skill: kĩ năng, tuyệt chiêu đặc trưng cho từng môn phái mà nhân vật của bạn học và sử dụng.

    Pet : trân thú hỗ trợ chủ nhân chiến đấu bằng những kỹ năng đặc trưng.


    Item : đồ đạc như quần áo, vũ khí bạn trang bị cho nhân vật.
    Op (Option) : là những dòng chỉ số. Item càng nhiều op thì item đó càng mạnh.



    Tank/Tanker: máu trâu, chuyên làm nhiệm vụ đỡ đòn cho party khi chiến đấu. Vd: Thiếu Lâm, Cái Bang...
    Nuke/Nuker: sức đánh cao.,thường là pháp thuật. Tầm sát thương xa nhưng máu rất ít, dễ chết. Đây là chủ công của party. Vd: Võ Đang, Tiêu Dao...

    Buff/Buffer: chuyên làm nhiệm vụ hỗ trợ cho party như bơm máu,mana, hồi sinh, bơm sức đánh, sức thủ...Vd: Nga My

    Hybrid: kết hợp nhiều đặc tính nhưng không chuyên biệt. Vd: Thiên Long

    Pm (Private Message) : tin nhắn cá nhân.

    Noob = Newbie : người mới chơi.

    Pro (professional): người chơi có đẳng cấp cao.

    Boss : trùm quái có những skill sát thương cao cấp.

    Quest : nhiệm vụ.

    Map: bản đồ.

    Dam (Damage) : Lực đánh cơ bản hoặc tổng hợp tác dụng lên mục tiêu hay còn gọi là sát thương.

    Def (Denfende): phòng thủ.

    Target: bắt mục tiêu.

    Combo: liên hoàn các chiêu thức đánh trúng mục tiêu.

    Crit (Critical) : đòn sát thương trí mạng.

    Delay : hồi phục, delay time là thời gian hồi lại.

    Buff: các phép tăng cường cho bản thân và đồng đội.

    De-Buff : Các phép thuật có làm giảm sức mạnh quân địch.

    AOE ( Area Of Effect) : Các đòn có tác dụng rộng, skill đánh lan, có tầm sát thương trên nhiều đối tượng Vd: Liệt hỏa liêu nguyên, cực băng ngưng sát...

    Lure: nhử quái, dụ quái.

    Rs (reset) : trở về trạng thái ban đầu.

    Build: xây dựng ( cộng điểm, mặc đồ) nhân vật theo một chiến thuật đường lối nào đó.

    Pvp (player verus player) :đấu tay đôi giữa những người chơi.

    Hit and run: ra đòn và bỏ chạy (một chiến thuật trong đối kháng).

    PvM ( Player Versus Monster): đánh quái vật.

    Pk (player killing): đồ sát giữa những người chơi.

    KS (Kill Stealing) : dùng để chỉ việc những người chơi tranh cướp quái vật, bãi luyện của nhau lúc luyện cấp.

    AFK (Away From Keyboard) : treo máy.

    Và nếu treo máy trong pt chỉ để hưởng exp thì “Always For Kick” nghĩa là luôn sẵn sang bị loại khỏi đội ngũ.

    BrB (be right back ): treo máy và sẽ trở lại ngay.

    MCC (Multi Character Controller ): điều khiển đa nhân vật cùng lúc.

    Battle Royle : Cuộc Chiến Sinh Tồn (Long Tranh Hổ Đấu là một dạng nhưng tính chất khốc liệt thì không bằng).

    Vote : bầu chọn, bỏ phiếu.

    Spam : đưa ra những nội dung vô nghĩa, không mang tính đóng góp.

    Cheats: do nhà sản xuất game tạo ra và được một số ít game thủ sử dụng như một lợi thế.

    Bugs : những lỗi tiềm ẩn trong khi lập trình mà chỉ khi bắt đầu chơi Game thủ mới gặp phải, tạo nên những trạng thái “khác thường”.

    Hack : hành động phá hoại của những Hacker làm thay đổi dữ liệu Game.

    Exp : viết tắt của experience, nghĩa là điểm kinh nghiệm người chơi nhận được khi tham gia các tính năng, hoạt động trong trò chơi. Điểm kinh nghiệm có ích trong việc lên cấp nhân vật.
     
  5. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    Những thuật ngữ cơ bản về cà phê

    [​IMG]

    Acidity, Acidy, Acid- tính axit

    Tính acit,cùng với flavor-hương vị, aroma-mùi và body-bề ngoài, là những khái niệm được sử dụng bởi những chuyên gia thử cà phê. Tính acid là vị chua nhẹ, có trong cà phê loại tốt. Thuật ngữ này tương đương với độ pH, vị chua hay trong nhiều trường hợp còn là bất cứ thành phần nào trong cà phê gây nên chứng khó tiêu, hay trạng thái bồn chồn cho người uống.

    Aged coffee/ Vintage coffee

    Theo truyển thống, cà phê được giữ trong kho chừng vài năm do chủ ý, cũng đôi khi do tình cờ. Như thế sẽ làm giảm tính acit và tăng tính đầy đặn (body) cho cà phê.

    Arabica- cà phê Arabica

    Giống cà phê được trồng sớm nhất, và cho đến ngày nay vẫn là loại được trồng nhiều hơn cả. 70% sản lượng cà phê trên thế giới là Arabica. Nó được đánh giá là cao cấp hơn so với giống cà phê Robusta.

    Aroma - Mùi

    Là mùi thơm phưng phức ngửi thấy ngay của cà phê pha nongs. Cà phê loại tốt được làm từ cà phê tươi (hạt cà phê không để lâu sau khi rang) sẽ có mùi này.

    Balance - Độ cân bằng

    Là thuật ngữ dùng để chỉ hương vị cà phê, mà trong đó không có đặc tính nào vượt trội hơn so với những đặc tính còn lại.

    Barista - Người chuyên pha cà phê

    Là thuật ngữ của người Ý dùng để chỉ những người pha espresso được đào tạo và có kinh nghiệm.

    Body - Tính đầy đặn

    Là cảm giác về sự đầy đủ hay đầy đặn của cà phê khi uống cà phê.

    Caffeine

    Là một loại chất ancaloit không mùi, có vị đắng gây kích thích có trong cà phê và trà.

    Cherry

    Thuật ngữ chung để chỉ quả của cây cà phê. Mỗi một cherry có hai hạt cà phê (bean) đều nhau.

    Cupping - Thử cà phê

    Là một thủ tục được dùng bởi các chuyên gia thử cà phê để đánh giá chất lượng của hạt cà phê. Nhiều loại hạt được đem ra đánh giá, mỗi loại xay vào đổ vào các cốc khác nhau sau đó chế nước vào. Các chuyên gia lần lượt thử với nước nóng và nước lạnh. Quy trình chuẩn bao gồm: hít sâu, sau đó húp xì xụp từng ngụm cà phê để nó tràn nhanh vào mặt dưới của lưỡi.

    Clean - Cà phê sạch

    Là thuật ngữ trong quá trình thử cà phê (cupping), dùng để chỉ loại cà phê có hương vị nguyên chất, không pha tạp và không bị hỏng.

    Complexity - Tính phức tạp

    Thuật ngữ dùng để miêu tả loại cà phê mang đến cảm giác có nhiều lớp hương vị, và hương vị có sự thay đổi, luân chuyển, đồng thời mang đến cảm nhận về chiều sâu cũng như tính cộng hưởng.

    Crema

    Lớp bọt màu nâu nhạt trên bề mặt của một cốc espresso được pha chế chuẩn từ loại hạt cà phê đạt chất lượng.

    Finish - Hương vị cuối

    Là cảm nhận về hương vị cà phê khi nuốt vào. Có nhiều loại cà phê mang đến ấn tượng tương đối khác nhau về cảm nhận khi nhấp ngụm đầu tiên và cảm nhận khi cà phê tràn trong miệng.

    Flavor - Hương vị

    Là sự mô tả về tính axit, tính đầy đủ và mùi của cà phê.


    Mild - Êm dịu

    Là thuật ngữ thương mại dùng để chỉ loại cà phê Arabica có chất lượng cao. Ngược với nó là hard (cứng) hay inferior (kém).

    Richness - Tính đầy đủ

    Là sự đầy đủ trong hương vị (flavour), sự đầy đặn (body) hay độ axit (acidity).

    Các loại cà phê phổ biến:

    1. Cà Phê Robusta
    - Hương vị: Vị đắng, hương thơm dịu, nước có màu nâu sánh ít, không chua, hàm lượng cafein vừa đủ.


    2. Culi Coffee
    - Hương vị: Vị đắng gắt, hương thơm say đắm, nuớc màu đen sánh ít, không chua, hàm lượng cafein cao, là những hạt cà phê no tròn, đặc biệt là trong một trái chỉ có duy nhất một hạt.


    3. Cà Phê Arabica
    Hương vị: Arabica khi pha cho nước có màu nâu nhạt sánh, mùi vị đắng rất đa dạng từ đắng dịu hương thơm nhẹ nhàng quyến rũ đến vị đắng lẫn hương thơm nồng nàng, đặc biệt có vị hơi chua rất lôi cuốn và thích hợp với khẩu vị của các qúy bà.
    Có 2 dòng chính:
    - Cà Phê Moka: mùi thơm quyến rũ, ngào ngạt, vị nhẹ.
    - Cà Phê Catimor: Mùi thơm nồng nàn, hơi có vị chua.


    4. Cà Phê Cherry:
    Hương vị: Hạt cà phê vàng, sáng bóng rất đẹp. Khi pha tạo ra mùi thơm thoang thoảng, đặc biệt là vị chua của cherry tạo ra một cảm giác thật sảng khoái. Cherry rất thích hợp với sở thích của phái nữ với sự hòa quyện giữa mùi và vị tạo ra một cảm giác dân dã, cao sang quý phái hòa quyện nhau thât sâu sắc.


    5. Robusta – Arabica Coffee: Đây là dòng sản phẩm dựa trên sự kết hợp hoàn hảo của Robusta và Arabica. Là một sản phẩm trong đó đã chắc lọc hết sự tinh túy mà thiên nhiên ban tặng cho vùng đất Cao Nguyên đầy nắng gió nhưng rất mến khách.
    Đặc điểm: Tạo ra một loại cà phâ riêng biệt, nước màu nâu đậm đặc. Là sự kết hợp vị đắng gắt của Robusta và hương thơm đậm đà của Arabica. Tạo nên một cảm giác thư giãn thật là thoải mái.


    6. Robusta – Cherry Coffee: Đây là một dòng sản phẩm kết hợp mang sắc thái riêng biệt. Không thua kém gì Robusta – Arabica. Là sự hòa quyện giữa đắng gắt của Robusta và vị chua quyến rũ của Cherry. Từ đó chinh phục lòng người với một cảm giác ngất ngây và say đắm như những đôi tình nhân.
    Đặc điểm: Nước sánh đậm, vị đắng gắt và chua pha lẫn vào nhau tạo nên một loại thức uống. Đây là kết quả của mối tình chua và đắng.


    7. Robusta – Culi Coffee: Đây là một sản phẩm tổng hợp Robusta – Culi. Tạo nên sự đậm đà hơn nữa trong màu sắc cũng như tăng cường vị đắng gắt của Robusta. Tao nên một dòng sản phẩm đậm đà càng đậm đà hơn giành riêng cho những người sành cà phê và thích cảm giác mạnh.

    Đặc điểm: vị đắng gắt, hương thơm nhẹ, hàm lượng cafein tương đối cao, nước màu nâu sánh. Tạo cảm giác sảng khoái, năng động hơn.

    Nguồn: archcafe.net; cubaocoffee.com

     
  6. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    Thuật ngữ dùng trong mỹ phẩm

    [​IMG]

    Noncomodogenic: Sản phẩm được cho là không gây bít các lỗ chân lông trên da nên không gây mụn.

    Oil-free: Sản phẩm không chứa dầu, dầu thực vật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu, nhất là đối với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm giác nhờn và bóng dầu.

    Water proof: Có nghĩa là sau khi sử dụng trên da sẽ không dễ bị trôi do nước. Ví dụ, nếu là kem chống nắng, khi xuống nước sẽ không bị trôi. Nếu là son thì sẽ không bị trôi hoặc phai màu khi uống nước, khi ăn hoặc khi ra mồ hôi.

    Dermatologically tested: Sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu. Với các sản phẩm có ghi chú này, bạn có thể yên tâm vì nó thích hợp cho cả da nhạy cảm và da trẻ em.

    Hypoallergenic: Sản phẩm ít gây kích ứng da.

    Sérum: Tinh dầu, được sử dụng nhiều trong dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.

    Aroma oil: Dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa, cành, của thực vật có tác dụng làm đẹp da và mùi hương đặc thù. Nên ngoài việc sử dụng cho mỹ phẩm còn sử dụng cho massage và dung dịch để pha tắm.

    Matte: được sử dụng khi miêu tả son môi, màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má. Nó trông cơ bản là phẳng, đồng màu và không có một chút nước bóng nào. Những thỏi son Matte có xu hướng là khô nhanh hơn nhưng cũng giữ màu lâu hơn. Các loại phấn phủ Matte tốt cho da dầu, nước da luôn bóng do có dầu trên da mặt tiết ra.

    Shimmer: Trái ngược với Matte. Nó tạo độ sáng và lấp lánh bởi vì các loại mỹ phẩm Shimmer một thành phần nhỏ chất óng ánh nhiều màu. Làn da tối rất hợp với loại mỹ phẩm có thành phần này.

    Luminous: Thường là miêu tả một loại phấn nền có phản ứng với ánh sáng, nhờ đó nó giúp tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ nhưng rất tinh tế. Nếu bạn có làn da dầu và làn da có khuyết điểm thì bạn nên chọn loại Matte

    Sheer: Mảnh hơn và trong suốt hơn. Nó có thể giúp làn da có tuổi trông sáng hơn và làm mờ nếp nhăn.


    Thuật ngữ trang điểm thông thường:

    - Sữa tẩy trang : cleasing milk
    - Dung dịch săn da: skin lotion
    - Kem làm ẩm: moisturizing cream
    - Kem chống nắng: UV protective cream
    - Kem lót sáng da: make up base
    - Kem nền: liquid foundation
    - Phấn má: blusher
    - Son môi: lipstick
    - Bóng môi: lip gloss
    - Viền môi: lip liner
    - Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow
    - Chì vẽ mày: eyebrow pencil
    - Mắt nước: eyeliner
    - Chì vẽ mí mắt : eye-liner penc
     
  7. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    Những thuật ngữ nước hoa

    [​IMG]

    Aftershave: Để tạo sự tiện lợi khi sử dụng trên mặt, aftershave thường có dạng phổ biến là thoa hơn là dạng xịt. Hương thơm của nó chứa tỉ lệ cồn thấp, có tác dụng se khít lỗ chân lông, tạo sự hoàn hảo cho khuôn mặt của bạn. Hương thơm lưu giữ được trong 3h. Sử dụng cho nam giới sau khi cạo râu.

    AfterShave Balm: Balm làm dịu sử dụng cho mặt, không có cồn và chứa thành phần dưỡng ẩm có tác dụng thẩm thấu nhẹ nhàng và làm dịu êm da. Được dùng sau khi cạo râu.

    Các giai đọan/tầng của mùi hương:

    Top Notes: (giai đoạn thứ nhất) Đây là giai đoạn ấn tượng đầu tiên mà ta có thể ngửi được ngay khi nước hoa vừa mới được xịt ra. Sau khi lớp cồn bay đi ta sẽ ngửi được mùi hương của nó, kéo dài trong 1 – 5 phút . Giai đoạn “Top Notes” thông thường chứa thành phần ít lưu hương. Giai đoạn này hương thơm bay nhanh nhưng là sự hoà hợp tuyệt vời của các thành phần cấu tạo nên nước hoa. Hầu hết, mùi của “Top Notes “ thường là cam quýt, hoa, hoặc mùi trái cây.

    Body notes (Middle Notes): (Giai đoạn thứ 2) được gọi là giai đoạn “linh hồn” của mùi hương. Nó là giai đoạn thể hiện sự vượt trội trong các thành phần nước hoa. Giai đoạn này chính là sự kết hợp của mùi hương, bắt đầu xuất hiện chỉ sau khi giai đoạn “Top Notes” phai nhạt đi và lúc đó da bắt đầu tạo nên chất phản ứng với nước hoa. “Body Notes” có thể được ngửi trên da trong khoảng 1 tiếng với nồng độ hương cao hơn.

    Base Notes: (Giai đoạn thứ 3) Base Notes là giai đoạn ổn định nhất trong tất cả các giai đoạn. Nó xuất hiện sau khoảng 10-15 phút tính từ lúc xịt lên da và lưu giữ trong vòng 24 giờ – tuỳ thuộc vào nồng độ nước hoa. Tầng hương thơm này là nồng ấm, gợi cảm, và hoà hợp với mùi da nhất. Mùi hương ở giai đoạn này thường là hổ phách, xạ hương, hương trầm, gỗ đàn hương, vani và các loại nho khô.

    Thuật ngữ phân loại theo nồng độ tập trung tinh chất của nước hoa:

    Eau de Cologne (Nước hoa EDC): EDC là từ dùng để chỉ nước hoa có khoảng 3 % nồng độ tập trung tinh chất. Đây là nước hoa nhẹ nhất và rẻ nhất trong các loại nước hoa.

    Một sự thật thú vị mà không phải ai cũng biết: Cologne là tên một thành phố của Đức nơi mà nước hoa theo công thức hiện đại – như chúng ta biết ngày nay – được sản xuất ra, cách đây khoảng 300 năm trước và được gọi là Eau de Cologne. Ngày nay, cologne là từ sử dụng để mô tả nước hoa nam mặc dù nhiều hương thơm của phụ nữ cũng đến với phiên bản “eau de cologne” và tất cả chúng không phải dành cho nam giới. Nó là hương thơm khá nhẹ trong các loại nước hoa.

    Eau de toilette (Nước hoa EDT): có từ 4 – 10% chiết xuất tinh dầu pha loãng trong 80 – 90% cồn. Một số nhà sản xuất chỉ sản xuất loại nước hoa này. So với nước hoa parfum và nước hoa EDP thì nước hoa EDT thua xa về sự phong phú trong thành phần cấu tạo. Nhưng nước hoa EDT thích hợp để sử dụng ban ngày hơn, đặc biệt là khi di làm. Còn trong buổi tối tất nhiên sử dụng nước hoa tập trung tinh chất cao ( EDP, parfum) là phù hợp hơn. Nam giới thường sử dụng nước hoa EDT nhiều hơn phụ nữ, do đó nước hoa parfum của nam khô ng được sản xuất nhiều bằng nước hoa EDP, nước hoa parfum.

    Eau de Parfum (Nước hoa EDP): Thành phần phổ biến nhất là tinh dầu vì nó tỉ lệ giữa chất lượng và giá cả. Sự tập trung thành phần hương liệu của nước hoa dạng này vẫn còn khá cao, 10 – 20% chiết xuất trong 90% cồn. Những chai có dung tích càng lớn (30, 35 hay 50ml) thì giá càng giảm. Một số nhà sản xuất nước hoa tập trung sản xuất loại nước hoa này là chủ yếu, bởi vì sản phẩm nước hoa EDP rất đáng giá và đây cũng là khuynh hướng của thị trường nước hoa thế giới. Nước hoa EDP thường sản xuất dưới dạng xịt, điều này thuận tiện cho người sử dụng ngay cả khi họ đi du lịch. Vì tinh dầu trong nước hoa EDP nhiều hơn trong nước hoa EDT nên nó giữ mùi lâu hơn và giá cả cũng đăt hơn nước hoa EDT.

    Một số thuật ngữ cơ bản khác:

    Juice: Từ sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa để chỉ nước hoa lỏng

    Layering (Tầng mùi hương): Việc sử dụng những sản phẩm có mùi hương khác nhau như: sữa tắm, chất khử mùi, kem dưỡng thể, nước hoa sẽ tạo nên những tầng lớp mùi hương (như là 3 tầng mùi hương trong nước hoa: top notes, body notes và base notes) – gọi là layering. Layering có tác dụng giữ hương thơm được lâu dài. Vì khi lớp layering này bay đi vẫn còn lớp layering khác.

    Notes: Là thuật ngữ vay mượn từ âm nhạc – nốt nhạc. Giống như âm nhạc có nốt cao nốt thấp để tạo nên một bản nhạc, Notes trong nước hoa dùng để chỉ những thành phần riêng lẻ để tạo nên hương thơm tổng quát của từng giai đoạn khác nhau (top note, midle note, base note).

    Tester: Là nước hoa mới – chưa sử dụng. Tester thường được để trong hộp đơn giản, không trình bày cụ thể thành phần. Đôi khi Tester không được để trong hộp và không có nắp. Tester được sản xuất cho những cửa hàng làm mẫu thử cho khách hàng của họ. Mùi hương của Tester hoàn toàn giống với mùi hương của nước hoa bình thường, chỉ có điều vỏ hộp của Tester ghi rõ “Tester/ Hàng trưng bày” hoặc “Không dùng để bán”. Tester thường được sản xuất với dung tích lớn nhất có thể của sản phẩm. Vì vậy, Quý khách hẳn sẽ rất thích thú khi mua nước hoa Tester dung tích lớn với giá thấp hơn. (Vì Tester có giá thấp hơn chai nước hoa thông thường khoảng 100.000 – 200.000 đồng/chai)
     
  8. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    Thuật ngữ điện ảnh
    [​IMG]


    Giống như tất cả các ngành nghề khác, Điện ảnh cũng không nằm ngoài phạm trù đó, thuật ngữ về chuyên ngành Điện ảnh bao gồm các ký hiệu tiếng Anh được viết tắt, điều không hề xa lạ. Nhưng để hiểu rõ những cụm từ viết tắt đó đòi hỏi ở bạn phải có sự tìm hiểu sâu và rộng về những thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Điện ảnh, để hiểu và nắm rõ hơn những kiến thức về điện ảnh. Bài tổng hợp dưới đây từ kyxaodienanh sẽ giúp bạn nắm được những thuật ngữ của môn nghệ thuật thứ 7 này.

    A

    Academy of Motion Picture Arts and Sciences (AMPAS): Là cụm từ viết tắt của Viện hàn lâm khoa học và điện ảnh Hoa kỳ, nơi hội tụ những người làm điện ảnh chuyên nghiệp thông thường thì những thành viên của hiệp hội được bầu ra từ những người làm nghề như Đạo diễn, Nhà biên kịch, Diễn Viên, Kỹ thuật viên…Trước đây thành viên của AMPAS chủ yếu là những người đang làm việc tại Hollywood, nhưng thời gian gần đây người ta bắt đầu mời các thành viên đến từ nhiều nền điện ảnh khác tham gia vào AMPAS. Và đây chính là nơi hàng năm người ta tổ chức bình bầu ra các tác phẩm điện ảnh xuất sắc để trao giải Oscar.

    Action: Đây là khẩu lệnh quen thuộc của đạo diễn khi bắt đầu một cảnh quay, Action còn là cụm từ để miêu tả những tác phẩm điện ảnh thuộc thể loại phim hành động

    ADR (Automatic Dialogue Replacement): Đây là cụm từ miêu tả kỹ thuật thu âm lời thoại trong công đoạn hậu kỳ cho bộ phim, thao tác này dùng cho các phân cảnh mà âm thanh thu tại tiền kỳ bị lỗi hoặc những âm thanh diễn giải cho thể loại phim Câm

    Arial Shot: Cụm từ miêu tả một cảnh quay được thực hiện từ trên không, với những góc quay được đặt trên các máy bay thật hoặc các máy bay điều khiển từ xa, điều mà ngày nay trở nên khá phổ biến và được sử dụng rất nhiều ở các nhà làm phim trẻ.

    Ameriacan Film Institute (AFI): Là một ngôi trường danh tiếng, có trụ sở tại Beverly Hill, California, Hoa kỳ. Đây là nơi đào tạo ra những nhà làm phim chuyên nghiệp, AFI đã trở thành địa chỉ uy tín cho rất nhiều sinh viên đến từ nhiều nơi trên thế giới đến học tập cũng như theo đuổi niềm đam mê điện ảnh của mình.

    Ambient (Atmosphere) Sound Track: Thu những âm thanh tự nhiên của bối cảnh cũng như không khí quanh một cảnh quay, kỹ thuật thu âm này áp dụng cho cả nôi và ngoại cảnh. Khi một cảnh quay kết thúc, chuyên viên âm thanh sẽ yêu cầu mọi người trong phim trường im lặng, để họ thu lại hiện trang không khí của trường quay. Việc làm này giúp cho dựng phim giữ được tính đồng bộ liên tục của âm thanh trong các cảnh quay, nhằm tránh đi những lỗ hổng âm thanh trong các mối dựng.

    AMTP (American Motion Picture and Television Producers): Đây là tên gọi của hiệp hôi các nhà sản xuất điện ảnh và truyền hinh Hoa kỳ, đây là hiệp hội được lập nên đóng vai trò quản lý điều hành cũng như ban hành những quy định chung dành cho tất cả các thành viên như các hãng phim, các đài truyền hình trên toàn nước Mỹ

    Angle: Cụm từ diễn tả góc nhìn của ống kính khi quay phim, nó bao gồm 6 góc chính.



      • Góc nhìn Bình thường- góc máy được đặt ngang tầm mắt,
      • góc nhìn Thấp – máy được đặt thấp hơn và quay hất lên
      • Góc nhìn Cao – máy quay được đặt từ trên cao quay xuống.
      • Góc nhìn Rộng – góc nhìn này giúp Máy quay có thể khi lại được toàn bộ nhân vật cũng như bối cảnh xung quanh,
      • Góc nhìn Trung bình- Hình ảnh được thu gần lại, cho thấy nhân vật được quay từ ngực trở nên
      • Góc nhìn Hẹp – Đặc tả một phần trên khuôn mặt nhân vật, hoặc đồ vật

    Answer Print: Là cụm từ miêu tả về Bản in đầu tiên ở Labob đó là các đoạn phim nháp và đường tiếng cho mục đcí kiểm tra chất lượng.

    A-Page: Đây là cách diễn giải về số trang trong kịch bản, ví dụ nhà biên kịch thêm vào kịch bản một trang bổ sung nào đó. Nếu họ ghi là 10A có nghĩa trang này nằm giữa trang số 10 và trang số 11còn nếu họ ghi là A 10 thì có nghĩa trang này nằm giữa trang số 9 và trang số 10 trên cuốn kịch bản.

    Apple Box: Là cụm từ ám chỉ một hộp gỗ được sử dụng để cho diễn viên đứng hoặc để dùng để chêm hoặc kê đồ vật cho phù hợp với góc máy.

    ARC Light: Là một loại đèn công xuất rất lớn, chúng thường dùng để tạo ra ánh sáng cho bối cảnh ban ngày khi đang quay một cảnh nào đó ở ban đêm (Night for Day Shooting) một cảnh quay giả ban ngày.

    Arriflex: Là cụm từ nói về thương hiệu của một loại máy quay phim thông dụng, có thể mang vác hoặc cầm tay.

    A- Scene : Dùng để miêu tả một phân đoạn phim được quay thêm hay còn gọi là quay phát sinh, chúng được quy chuẩn như sau ví dụ như phân đoạn A 10 và B 10 là những phần đoạn quay trước phân đoạn 10 của tập phim, còn 10 A và 10 B là những phân đoạn phim quay sau phân đoạn 10.

    Audio: Là cụm từ mô tả tín hiệu âm thanh trong đó có lời thoại, âm thanh môi trường….Là một nhân tố quan trọng được sử dụng trong các tác phẩm điện ảnh cũng như truyền hình.

    Avid: Là một trong những phần mềm dựng phim quen thuộc, người ta sử dụng nó để biên tập ráp nối các bối cảnh quay lại thành một sản phẩm hoàn chỉnh theo câu chuyện, sau đó dùng chúng để kết xuất ra sản phầm cuối cùng.

    B

    Baby Shot: Gom sáng

    Background Light: Ánh sáng nền

    Background Music: Nhạc nền

    Backdrop/Backing: Là tên gọi của nền Background phía sau, chúng có thể là những tấm phông xanh, dùng trong kỹ thuật Chroma Keys. Hay cũng cũng có thể đơn thuần là những đối tượng phông nền, được sử dụng làm nền hậu cảnh, cho một phân đoạn hay một cảnh quay nào đó.

    Backlighting: Ánh sáng được đánh ngược với vị trí dứng của diễn viên

    Banned Film: Miêu tả một tác phẩm điện ảnh vị cấm chiếu, cấm phát hành ở một thì trường nào đó

    Barndoor: Tấm che đèn chiếu sáng

    Bande inter: Băng hòa âm tiếng động hiện trường được lồng ghép vào chung với nhạc nền

    Banana: Một thuật ngữ dùng để chỉ đạo diễn xuất cho Diễn viên trong diễn xuất. Cụm từ này mô tả kiểu dáng đi của diễn viên trước máy quay, đi hơi cong theo hình trái chuối trước ống kính Camera để tạo ra bố cục góc máy đẹp.

    Behind The Scences: Là những đoạn Video ghi lại hình ảnh hậu trường trong quá trình thực hiện một tác phẩm điện ảnh

    Beat: Miêu tả một khoảng lặng nhẹ trong dòng chảy của lời thoại hoặc trong một hành động.

    Big Head Close – Up: Dùng miêu tả cỡ hình lấy khuôn mắt của đồi tượng từ cằm đến đỉnh đầu

    Bit: Một đoạn phim nhỏ nhưng nổi bật, người thường gọi là cảnh “Đinh” hoặc cảnh “ăn tiền”.

    Bloop: Thiết bị âm thanh, dùng để xóa những tạp âm trong quá trình thu tiếng trực tiếp tại hiện trường, hoặc dùng để xử lý băng từ trong truyền hình.

    Blooper: Thuật ngữ dùng để tả về hành động diễn sai của diễn viên trong một bối cảnh quay, hoặc một lời thoại bị sai kịch bản

    Blockbuster: Dùng để miêu tả một tác phẩm điện ảnh hoành tráng, doanh thu cao và tạo ra những tín hiệu phòng vé tích cực, chúng ta thường hay gọi là phim bom tấn

    Boom: Dùng để miêu cả một cây sào dài bằng kim loại mà các nhân viên phụ trách kỹ thuật âm thanh, hay dùng để thu lại lời thoại của diễn viên trong cảnh quay. Nó cũng là thuật ngữ để miêu tả một thiết bị kỹ thuật được thiết kế bằng cơ học hay thủy lực, được điều khiển bởi con người hoặc nguồn điện, nâng máy quay phim di chuyển theo diễn xuất của nhân vật nhắm tạo ra những góc máy độc đáo theo ý đồ của DOP.

    Boom Mike: Thuật ngữ dùng để miêu tả thiết bị Micoro thu âm gắn ở đầu cây Boom

    Boom Operator: Người điều khiển sào âm thanh, di chuyển theo diễn xuất của diễn viên để ghi lại lời thoại cũng như tiếng động

    Booster: Miêu tả thiết bị khuếch đại âm thanh

    Board of Censors, censorship: Cụm từ miêu tả về hội đồng duyệt phim, trước khi bộ phim được phép công chiếu

    Body Double: Dùng để diễn giải về vai trò đóng thế của các diễn viên chuyên đóng các cảnh quay nhạy cảm như Sex, khỏa thân…, mà vì lý do nào đó diễn viên chính không thể tham gia

    Broadband: Mô tả sản phẩm được phát sóng trên bắng tần rộng

    Broadcast: Thuật ngữ miêu tả một chương trình phát sóng

    Breakaway Props: Miêu tả những đồ vật như cửa kính, bàn ghế, nhà cửa…..được chế tạo bằng những chất liệu đặc biệt, thường được dùng trong các bộ phim hành động, thiên tai hay những bộ phim có những bối cảnh đổ vỡ, cháy nổ..Những đồ vật được thiết kế và mô phỏng như sản phẩm thật này, sẽ giúp diễn viên tương tác dễ dàng trong diễn xuất, cũng khi không gây thương tích cho họ trên phim trường.

    Brid Shot: Cảnh chuyển dùng để nối dựng hai đoạn phim

    Budget: Là bảng kế hoạch chi tiết về kinh phí làm phim, ở các nước phát triển công việc này thường là sẽ do các đạo diễn thực hiện.

    C

    Cameo: Là thuật ngữ dùng để miêu tả vai diễn nhỏ trong phim, được một diễn viên tên tuổi đóng, người ta thường gọi là vai diễn khách mời ví dụ như vai diễn của Ngôi sao Jason Statham trong Fast & Furious 6.

    Camera Boom: Là thiết bị di động dùng để gắn máy quay, có thể gắn vào xe, chân máy hoặc xe đẩy (Dolly). Dùng để điều khiển nâng camera lên cao hoặc hạ thấp xuống

    Camera Run Out: Dùng để miêu tả Phim trong hộp đã sử dụng hết trong khi cảnh quay chưa quay xong

    Catwalk: Nghe qua có thể bạn cho rằng chúng thuộc về lĩnh vực thời trang, nhưng trong điện ảnh cũng có cụm từ này, chúng xuất hiện trong các phim trường truyền thống và dùng để miêu tả một lối đi bằng gỗ treo trên sàn diễn dùng để đặt đèn. Đây cũng là lối di chuyển của chuyên viên phụ trách về Ánh sáng, Catwalk còn có một từ khác nữa đó là Scaffold

    Choker: Khuôn hình của máy quay Fix khung của nhân vật từ cổ lên

    Circled Takes: Những phân đoạn quay âm bản (Negative) được mang đi in tráng

    Clapboard: Một bảng gỗ, sau này sử dụng bằng điện tử. được sử dụng trước mỗi cảnh quay, như công cụ đánh dấu nhật ký của qua trình quay. Clapboard giúp cho người thư ký trường quay quản lý chính xác từng phân đoạn, tập hay số lần quay và cảnh quay đạt yêu cầu của đạo diễn. Ngoài ra Clipboard còn giúp chuyên viên hậu kỳ quản lý chính xác dữ liệu ,thông qua hệ thống thông tin được thể hiện trên Clapboard.

    Comtec: Thiết nị thu không dây chay pin, có gắn tai nghe dành cho đạo diễn…. theo dõi diễn xuất của diễn viên trên màn hình Monitor tại trường quay.

    Cover Set: Một bối cảnh cụ thể được setup sẵn trong phim trường, mô tả chi tiết một bối cảnh nào đó ở bên ngoài theo tỉ lệ tương tự, điều này thường xảy ra với những bối cảnh xuát hiện nhiều trên phim, người ta tạo ra nó phòng khi thời tiết không cho phép họ quay trên bối cảnh thực. Cũng có vì lý do khách quan những bối cảnh đó ko thể thực hiện bên ngoài.

    Crab Dolly: Một chiếc xe loại nhỏ được gắn trên các bánh xe đặc biệt, có thể di chuyển mọi hướng. Máy quay được đặt trên hệ thống nâng thủy lực, điện hoặc tay cầm chuyên dụng, Khi quay người giám đốc hình ảnh và quay phim cùng ngồi trên xe và kiểm soát máy quay, sự cơ động của bánh xe và sự linh hoạt của máy quay sẽ tạo ra những góc quay đa dạng và phong phú.

    Crane Shot: Cảnh quay được bố trí từ rất cao, nhờ vào sự hỗ trợ của xa cần trục (Crane). Trên xe cần trục có một thiết bị gọi là Camera Boom, gắn máy quay. Thiết bị này có thể điều khiển bằng tay, thủy lực hoặc điều khiển từ xa, máy quay có thể xoay 360 độ.

    Credits: Danh sách công nhận những người có tham gia vào việc sản xuất một tác phẩm điện ảnh hay truyền hình.

    Cross Angle: Khuôn hình gồm 2 hoặc nhiều đối tượng, với góc nhìn nghiêng ở cả Camera Left và Camera Right. Đôi lúc còn gọi là cảnh bao quát (raking Shot)

    Crosses: Chuyển động của đối tượng từ vị trí này sang vị trí khác trong một cảnh diễn, vị dụ như di chyển đi ngang qua màn hình từ phải qua trái hoặc ngược lại

    Cue Cards: Một tấm giấy thường dùng trong việc chỉ đạo diễn xuất, tấm bảng này dùng để các lời thoại khó nhớ, giúp diễn viên tránh việc quên thoại trong lúc diễn

    Cue Track: Đường âm thanh được thu đồng thời khi quay một cảnh diễn, nhưng dùng để đánh giá tham khảo, do điều kiện bối cảnh vị vướng nhiều tạp âm, đường âm thanh này thường dùng để đánh dấu lại vị trí. giúp cho việc lồng tiếng sau này không mất thời gian, giúp cho bộ phận hậu kỳ xử lý chính xác và hiệu quả hơn

    Cut: Là khẩu lệnh của đạo diễn dùng khi kết thúc một cảnh quay ưng ý, và cũng có thể dùng để kết thúc một cảnh diễn xuất không ưng ý. Cut còn là từ ngữ dùng trong việc biên tập và sàng lọc các tín hiệu âm thanh và hình cảnh trong quá trình dựng phim. Cutter: Từ trước đây người ta dùng để miêu tả về vị trí của người dựng phim, ngày nay Cutter được dùng để miêu tả người trợ lý dựng phim

    Cutting Room: Là từ ngữ dùng để miêu tả phòng xử lý hậu kỳ, với những thiết bị ráp nối, chỉnh sửa và kết xuất những đoạn phim đã quay.

    D

    Dailies: Thuật ngữ dùng để miêu tả về các cuộn phim đã được in tráng tại Labo, nó bao gồm các phân đoạn hay phân cảnh phim được quay từ ngày hôm trước và được sử dụng dụng để trình chiếu cho đạo diễn, nhà sản xuất cũng như các thành viên có liên quan trong đoàn phim xem xét rút kinh nghiệm.

    Dance Floor: Từ dùng để chỉ các tấm lót bằng gỗ, hoặc có thể bằng chất liệu khác đặt trên sàn quay bọ lồi lõm, tạo cho bánh xe của thiết bị Dolly vận hành êm ái hơn khi quay

    DAT: Từ viết tắt của Digital Audio Tape – Một hệ thống thiết bị kỹ thuật cao, chuyên dùng để thu âm thanh của phim thông qua hệ thống băng từ nhỏ, khác với lối thu truyền thống bằng âm thanh Analog.

    DNLE: là thuật ngữ viết tắt của từ Digital Nonlinear Editing. Hệ thống dựng phim hiện đại trên thiết bị vi tính nhiều màn hình, cho phép người dựng phim nhanh chóng tìm thấy và sắp xếp các cảnh quay hoặc các phần đoạn bằng kỹ thuật số.

    Double: Người đóng thế diễn viên chính trong các cảnh quay khó có tính chất mạo hiểm cao.

    E

    Editing Room : Phòng dựng phim

    Establishing Shot: Thường là các cảnh quay rộng từ đầu đến cuối, giới thiệu một bối cảnh nào đó bằng cách mô tả cảnh vật, môi trường, không khí của phân đoạn

    Exterior: Những cảnh quay xảy ra ngoài đời

    Extreme Close-up: Khuôn hình chỉ được lấy một phần khuôn mặt, thân hình hoặc đồ vật. Hình ảnh được phóng to lên.

    Extreme Long Shot: Cảnh rất rộng mô tả quang cảnh chung của phân đoạn. Khuôn hình mô tả đối tượng và đồ vật ở hậu cảnh xa của cảnh quay

    Eyemo: Máy quay rất nhỏ, chứa chừng 100 feet phim, thường được điều khiển từ xa và đặt trong hộp bảo vệ crash housing – thiết bị này thường dùng để quay những cảnh đóng thế nguy hiểm, giúp tránh đi những sự va chạm dẫn tới hư hỏng máy móc cũng như nguy hiểm cho tổ quay phim.

    F

    Fast Motion: Hành động được đẩy nhanh hơn tốc độ bình thường. Hiệu quả này tạo ra do tốc độ máy quay hạ bớt: ít hơn 24 Frame/Second

    Favor: Từ chỉ một nhân vật hay một đồ vật cần được nổi bật trong một cảnh quay

    Final Cut: Là bản dựng chính thức của một bộ phim, cũng là tên của một ứng dụng phần mềm dùng để dựng phim, được phát triển bởi Apple.

    First Team: Từ để chỉ các diễn viên chính, phân biệt với các diễn viên đứng thế khi đặt đèn.

    Flashback: Những phân đoạn hồi tưởng dựng xen với những phân đoạn hiện tại của câu chuyện.

    Flopped Film: Một đoạn phim được xử lý đảo ngược. Hiện nay, kiểu đảo ngược này có thể thực hiện bằng quang học hoặc kỹ thuật số. Đôi khi một cảnh quay cần phải đảo ngược khi dựng phim để sửa các lỗi về trục máy. Nhưng đôi lúc điều này không thể thực hiện được, nếu trên bối cảnh đó xuất hiện những con số, hoặc các đồ vật.

    Foley: Kỹ thuật làm tăng hoặc sáng tạo thêm hiệu quả âm thanh đồng bộ với hành động diễn xuất trong giai đoạn hậu kỳ: tiếng bước chân, vỗ tay, cú đấm, tiếng thở mạnh…Hiện tại hầu hết các công việc này được thực hiện trên máy tính. Foley chính là tên của người đã sáng tạo ra kỹ thuật này.

    Follow Focus: Điều chỉnh độ nét ống kính, tùy theo sự thay đổi khoảng cách của đối tượng, hoặc sự di chuyển máy quay. Thao tác này do người phó quay thực hiện.

    Forced Call: Sự trở lại trường quay làm việc trước khi hết giờ nghỉ theo theo hợp đồng.

    Foreground:
      • 1- khoảng không gian gần máy quay nhất
      • 2- Vị trí và những hoạt động phía trước đối tượng hoặc đồ vật đang quay

    Frame: Đơn vị đo phim tính bằng hình ảnh phóng ra

    FPS: (Frame per Second) Đo tốc độ phim chạy qua máy quay


    • Máy quay 35mm

    o chạy 24 frame/ giây

    o thu 16 frame/foot

    o 1 1/2 feet phim/giây

    o 90 feet phim/phút.

    • Máy quay 16mm

    o chạy 24 frame/giây

    o thu 40 frame/foot

    o 3/5 feet phim/giây

    o 36 feet phim /phút

    Freeze Frame: Giữ yên hình ảnh, bao lâu tùy ý của một khung hình phim, có thể xử lý bằng quang học hoặc kỹ thuật số. Điều này tạo ra ấn tượng một hành động bị dừng đột ngột.

    From the Top: Chỉ hành động làm lại một cảnh diễn từ đầu hoặc từ đầu câu thoại của diễn viên.

    G

    Group Shot: Thuật ngữ dùng để miêu tả khuôn hình, được lấy từ 4 đối tượng trở lên. Có thể đó là một khung hình quay toàn cảnh, trung cảnh và cũng có thể là cận cảnh. Kích cỡ khung hình tùy thuộc vào kích cỡ ống kính.

    H

    Hand Held Camera:

    Máy quay được người quay phim, cầm hoàn toàn trên tay khi quay

    HDTV (High Definition Television)

    Chuẩn phát hình mới của Mỹ, dùng tín hiệu kỹ thuật số để phát hình ảnh có chất lượng cực cao, hiệu quả hình ảnh và âm thanh rõ nét trên màn hình và màn ảnh rộng.

    Head on Shot

    Cảnh quay với hành động của diễn viên tiến thẳng về phía ống kính máy quay

    High Hat/ Hi Hat

    Là thuật ngữ miêu tả một loại chân máy thấp, dùng để quay phim ở góc thấp. Đôi khi được đặt âm dưới đất, để có hiệu quả góc nhìn như ý.

    HMI (Hydragium Medium Iodide)

    Là thuật ngữ miêu tả một loại đèn có cường độ ánh sáng cao, nhẹ, độ sáng của loại đèn này có thể miêu tả ánh sáng của ban ngày.

    Honey Wagon

    Miêu tả một loại toa xe rộng, có phòng tắm cũng như các phòng chức năng khác, dùng để cho diễn viên thay đổi trang phục khi quay phim ở những nơi xa xôi thiếu tiện nghi.

    Hubba

    Dùng để miêu tả loại âm thanh quần chúng, tiếng bàn luận tiếng cổ vũ…của số đông trong một cảnh quay, do trợ lý đạo diễn điều khiển.

    I

    IATE

    Là chữ viết tắt của từ Internetional Alliance of Theatrical and Stage Employees – tên của Hội nghề nghiệp của những người lao động thủ công trong ngành sản xuất phim và truyền hình.

    Insert

    Một góc quay cận cảnh riêng biệt, nhằm nhấn mạnh hay làm nổi bật một chủ thể nào đó trong diễn biến của câu chuyện. như bức thư, tấm hình, giờ đồng hồ, tựa đề cuốn sách…những cảnh này được nối chèn vào giữa các cảnh quay chính khi dựng phim

    Insert Car

    Một chiếc xe được chế tạo đặc biệt dùng để quay những cảnh cần di chuyển. Đó là một chiếc xe tải, có trang bị máy phát điện và các thiết bị máy quay, có gắn âm thanh đèn và các máy móc chuyên dụng khác

    In Sync

    Miêu tả máy quay và đường âm thanh chạy đồng thời với nhau, khớp nhau về tốc độ giữa âm thanh và hình ảnh.

    Interio

    Miêu tả những phân đoạn được quay trong nhà

    IPS (Inches per Second)

    Đo tốc độ thu của băng âm thanh. Máy thu Analog dùng băng 1/4 inch và chạy với tốc độ 7 1/2 inches mỗi giây

    Iris In

    Hiệu quả hinh ảnh nổi lên từ một điểm sáng trên màn hình đen, và to đầy lên cả màn hình, có thể được thực hiện trong phòng lab quang học hoặc bằng phương pháp kỹ thuật số.

    K

    Key Light: Nguồn sáng chính chiếu vào đối tượng trong bối cảnh quay, đôi lúc có thể sử dụng thêm những đèn phụ hỗ trợ để tạo thêm hiệu ứng cho bối cảnh khi cần thiết

    L

    Level: Dùng để dẫn giải cao độ của âm thanh chuyển vào máy thu âm, có thể tăng hoặc giảm bằng nút điều khiển trên bàn hòa âm

    Lining Up: Diễn giải việc sắp xếp phồi hợp giữa diễn viên và máy quay cho một cảnh quay mới.

    Lip Sync: Dùng để diễn giải kỹ thuật thu âm và nồng tiếng khớp với miệng của nhân vật trong những cảnh đã quay trước đó. Kỹ thuật này dùng để thay thế những tín hiệu âm thanh bị hư hay bị nhiễu, kỹ thuật này được thực hiện trong phòng lồng tiếng, khi Lip Sync người ta thường chiếu hình ảnh của cảnh quay đó, vừa để giúp diễn viên kiểm soát chính xác cử động của nhân vật, cũng như tạo cho diễn viên diễn tả được cảm xúc chính xác nhất trong cảnh quay đó.

    Live Feed: Màn hình Video truyền trực tiếp cảnh máy quay phim đang quay. Thông thường những hình ảnh này đều được ghi lại, người ta thường xem lại để kiểm saot1 chất lượng và thời lượng của cảnh quay.

    Loop: Một đoạn phim được nối đầu với đuôi để chiếu liên tục khi lồng tiếng

    Looping: Công việc lồng tiếng cho khớp với đạn phim đã quay.

    M

    Match Cut: Kỹ thuật cắt nối phim các động tác giữa chừng của nhân vật. Kỹ thuật này khá phức tạp, đòi hỏi người dựng phải nối thật khớp các động tác giữa hai đoạn phim được quay riêng biệt.

    Mismatch: Một sai sót về tính đồng bộ do các nguyên nhân sau

    • Một hành động hay cử chỉ nào đó không giống nhau trong các cảnh quay, khiến bộ phận hậu kỳ không thể chuyển êm các động tác giữa các góc máy, toàn cảnh và cận cảnh..
    • Một đồ vật đạo cụ, hay phục trang, hóa trang bị sắp xếp sai vị trí

    Mock Up: Miêu tả Một mô hình kiến trúc hoặc đồ vật trong một cảnh quay, bị phá hủy theo đòi hỏi của kịch bản vi dụ như: Mô hình một tòa nhà, một chiếc máy bay, Xe hơi vv.

    Montage: Một thủ pháp điện ảnh, dùng để chuyển tải một thời điểm của câu chuyện: Những hình ảnh được chồng mờ, để diễn tả lại những biến cố bi kịch nối tiếp. Hoặc dùng để diễn tả một tâm trạng đặc biệt của nhân vật.

    N

    Là ký tự viết tắt của chữ No Good, ám chỉ những cảnh quay hay yếu tố kỹ thuật chưa đạt đúng yêu cầu của đạo diễn.

    Night for Day: Dùng để miêu tả một cảnh quay ngoại cảnh với câu chuyển xảy ra vào ban ngày, nhưng lại được thực hiện quay vào ban đêm. Lúc này bối cành sẽ được giả lập bởi một hệ thống đèn chiếu sáng chuyên dụng, tạo nên một bối cảnh ban ngày.

    Night for Night: Chỉ việc một cảnh quay ngoại cảnh đêm được thực hiện vào ban đêm

    No Print: Ý kiến của đạo diễn về một cảnh quay vừa được thực hiện, không đem in tại phòng Lab

    O

    Off Camera: Diễn tả một hành động hoặc âm thành nằm ngoài tầm nhìn của máy quay

    Off Mike: Chỉ một giọng nói hoặc tiếng động nằm ngoài vùng thu chuẩn của Micro thu âm

    Off Screen: Chỉ một hành động hoặc âm thanh có tham gia vào cảnh diễn, nhưng nằm ngoài tầm nhìn của máy quay

    On a Bell: Chỉ khoảng thời gian sau khi có tiếng chuông báo hiệu cảnh quay sắp bắt đầu. Mọi người làm công tác hỗ trợ trong trường quay, hoặc xung quanh trường quay dừng mọi hoạt động, hoặc đứng im tại chỗ. Sau khi quay xong sẽ có hai tiếng chuông báo hiệu, mọi người lại tiếp tục trở lại công việc của mình.

    On Camera: Chỉ những đối tượng, đồ vật hoặc hành động đang ở trước máy quay và có thể bị thu hình

    Out of Frame: Chỉ những đối tượng, đồ vật hoặc hành động, toàn phần hoặc 1 phần của chúng không nằm trong ống kính của máy quay.

    Out of Sync: Tốc độ của máy quay phim không đồng bộ với tốc độ thu của thiết bị thu âm, dẫn đến việc tiếng và hình lệch nhau khi chiếu phim

    Out Take: Miêu tả một cảnh quay không được đem đi in, một cảnh quay bị loại bỏ trong quá trình dựng phim.

    Overcrank: Một máy quay quay với tốc độ cao hơn tốc độ 24fps, điều này sẽ tao ra một cảnh quay với chuyển động chậm khi chiếu lên màn ảnh.

    Over the Shoulder : Diễn tả về một bố cục quay phim cơ bản khi khung hình lấy 2 đối tượng, một sẽ đối diện với máy quay, một quay lưng vào máy quay, chỉ thấy bờ vai hoặc phần gáy, dù ở góc máy trái hay phải.

    P

    Pickup: Thuật ngữ này được dùng trong các hoàn cảnh sau:

    • Một cảnh quay giữa chừng được đem đi in và phần đoạn tiếp tục với cảnh quay bắt đầu bằng cách tiếp nối từ chỗ cảnh quay trước kết thúc
    • Chỉ một phần cảnh quay được làm lại để sửa một sai sót nào đó
    • Một hành động hoặc câu thoại phải sửa lại, hoặc thay đổi khi cảnh quay đã đem in

    Picture Time: Số phút, giây của một bô phim trong bản dựng cuối cùng

    Playback: Thuật ngữ này dùng để miêu tả những hoàn cảnh sau

    • Bài hát hoặc nhạc được thu sẵn, sẽ phát lênkhi quay phim
    • Băng Video thu sẵn dùng để phát lên máy truyền hình có hiện diện trong cảnh quay

    POV (Point of View): Cảnh quay riêng biệt từ góc nhìn của một nhân vật trong phân d9aon5 được quay, cho khán giả biết nhân vật này đang nhìn thấy gì.

    Production Board: Một bảng gỗ rộng dùng để dán những mảnh giấy Note lại những thông tin và những yếu tố cần thiết cho cảnh diễn. Vật dụng này giúp phó đạo diễn quản lý tốt kế hoạch quay cụ thể cho từng ngày. Ngày nay đa phần người ta sử dụng trên máy tính, với những phần mềm quản lý chuyên biệt.

    Một số thuật ngữ quay phim

    Ngoài ra, quy trình để thực hiện một tác phẩm điện ảnh, thường gồm có 2 phần riêng rẽ, đó là tiền kỳ và hậu kỳ. Trong phần chia sẻ kiến thức về điện ảnh ngày hôm nay, chúng ta cùng nhau đi tìm hiểu về những thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực quay phim, với 50 thuật ngữ thường dùng trong quay phim này, bao gồm những từ quen thuộc và thông dụng nhất, điều mà bất cứ Cameraman nào bước vào nghề cũng cần phải nắm vững.

    • Long shot (LS) Cảnh quay rộng: Thường được sử dụng để giới thiệu, mở đầu hoặc kết thúc mỗi trường đoạn, chúng có thể là những cảnh quay giới thiệu về Địa lý, không gian hoặc bối cảnh quay nơi diễn ra câu chuyện
    • Medium shot (MS) Trung cảnh: Dùng để miêu tả nội dung của câu chuyện, mọi hành động gần như được diễn ra ở góc máy này.
    • Close Up (CU) Cận cảnh: Thường được dùng để miêu tả cảm xúc của diễn viên trong từng trạng thái cụ thể, góc quay này thường được dùng để đặc tả, mô tả chi tiết những cần nhấn mạnh
    • Pan Right/Left (Lia máy): Kỹ thuật quay này thường sử dụng trong trạng thái máy quay được cố định trên chân máy, hoặc trục. góc máy được camera man điều chỉnh xoay qua trái hoặc qua phải.
    • Zoom in/out Thay đổi tiêu cự ống kính làm thay đổi kích thước của chủ thể.

    IN: Từ Longshot khung hình từ từ được chuyển qua Medium shot và Close up: kỹ thuật này cho người xem nhận thấy cảm giác đang đi sâu vào tình tiết của câu chuyện hoặc chủ thể.

    OUT: Ngược với IN, khung hình sẽ từ Close up được chuyển dần ra góc Medium rồi cuối cùng là Longshot, tạo cho người xem cảm giác thấy được trọn vẹn không gian của câu chuyện.

    • Till Up/Down: Máy quay được cố định trên Tripod, cameraman sẽ điều chỉnh máy ngóc lên hoặc chúc xuống tùy theo yêu cầu cụ thể của kịch bản, hoặc đạo diễn
    • Travelling(Di chuyển máy quay): Máy quay được gắn trên Chân, đặt trên Ray , xe, hoặc được gắn trên đai (Steadicam), di chuyển theo bối cảnh hoặc sự di chuyển của chủ thể.
    • Dolly IN/OUT(Máy quay được gắn trên chân, chuyển động vào hoặc ra) Thường được dùng trên hệ thống Ray, Cameraman, ngồi trên một thiết bị có gắn bánh xe và di chuyển dưới sự hỗ trợ của nhân viên phụ việc, đẩy tới hoặc kéo lui…tạo ra một cảnh quay di chuyển tới gần hoặc xa dần chủ thể.
    • Boom Up/Down: Máy quay được gắn trên cần trục cẩu, được điều khiển bằng điện hoặc thủ công dùng để quay các bối cảnh từ trên cao, hoặc sà xuống sát đất

    10 Overlap (Lấn lên nhau): Tạo điều kiện cho hậu kỳ dễ dàng tìm mối để ráp nối các cảnh quay không bị lệnh hay sai góc máy, nên khi quay lần tiếp theo, người ta cần phải lập lại động tác từ đầu.

    11 Racord: Thuật ngữ miêu tả về hành động diễn xuất, cách bày trí đạo cụ, ánh sáng, trang phục, câu chuyện và cả góc máy phải có sự đồng bộ, công việc này rất quan trọng, nếu không sẽ tạo ra những lỗi rất lớn, những bộ phim khi phát hành, các nhà phê bình thường rất trú trọng đến vấn đề Racord để đánh giá bộ phim.

    12 Inframe/ Out Frame : Miêu tả đối tượng đi vào hoặc đi ra trong khung hình.

    13 Fade in/out: Dùng để miêu tả ánh sáng, sáng dần lên hoặc tối dần đi trong cảnh quay.

    • Cut To Cut: Hai hình ảnh nối tiếp nhau, đây cũng là cụm từ người ta dùng để miêu tả cách cách lấy hình khi dựng chương trình như Talk Show, ai nói thì lấy hình người đó.
    • Slow motion: Miêu tả hình ảnh chuyển động chậm hơn so với quy luật thông thường, thường người ta dùng nó để miêu tả những cảm xúc đặc biệt cho chủ thể…Slow Motion được sử dụng ngay trên máy quay, chúng thể lên tới hàng ngàn Frame hình/giây. Hoặc người ta cũng có thể sử dụng tiện ích trên phần mềm để tạo ra hiệu ứng chuyển động này.
    • Lens

    Tele : Tiêu cự dài, góc hẹp, độ sâu ngắn, dùng quay cận cảnh

    Norman: Tiêu cự trung bình, độ sâu của anh vừa phải, dùng quay trung cảnh.

    Wide: Tiêu cự ngắn, góc quay rộng, độ nét sâu

    Tele Zoom: Là loại ống kính biến tiêu, có thể thay đổi tiêu cự tùy ý
    • Insert Shot: Cảnh quay bổ sung, hoặc hỗ trợ thêm cho các góc máy khác, thường được thêm vào giữa hai cảnh quay chính.

    Cut Away: cảnh chen xa

    Cut In : cảnh chen gần

    Reserve shot: Cảnh nghịch đảo( cảnh quay theo hướng ngược lại)

    Reation shot (Cảnh phản ứng)

    18.Sequence : Phân đoạn phim

    19.Flash Black : trở về quá khứ’

    20.Flash Forward: Tương Lai

    21 Generic: Bảng chữ thể hiện tên, vị trí làm việc của đoàn làm phim từ Tiền kỳ đến Hậu kỳ.

    22 Opening/Ending : Mở và kết thúc phim

    23 Decor: Bối cảnh

    • Off: Dùng thu tiếng ngoài khung hình, như tiếng nói chuyện trong điện thoại, tiếng chào mời hay gọi nhau
    • Dialog:Lời Thoại

    26 Iris: Khẩu độ

    • Over exposed:Quá sáng (qua khẩu độ)
    • Bis/Over Acting: Diễn xuất hoặc biểu cảm quá đà so với yêu cầu
    • Kelvin:Đơn vị dùng để đo nhiệt độ màu
    • Lux: Đơn vị hiển thị cường độ ánh sáng
    • Reflected Light:phản quang
    • Spot light :Đèn tụ
    • Shutter Speed:Tốc độ thu hình
    • Take: Dùng để miêu tả một cảnh quay
    • Lipsync: Khớp hình và lời thoại
    • Shooting Script: Kịch bản phân cảnh của đạo diễn.
    • CCU( Camera Control Unit): Lọc sắc, chỉnh nhiệt độ màu

    38, Color Bar: Sọc màu, để chỉnh tín hiệu điện tử

    40.Day Light : Ánh sáng trời
    • Tungstent: Ánh sáng đèn

    42.Dimmer: Giảm cường độ sáng
    • Distance: Khoảng cách từ đối tượng đến Camera
    • In door:Trong nhà
    • Out door:Ngoài trời
    • Jum cut: Cảnh bị nhảy
    • VHF(Very Hight Frequency) Hệ sóng kênh TV từ 2- 13
    • UHF( Untra Hight Frequency) hệ sóng kênh TV từ 14 – 83
    • Feed Back : Dội sóng
    • Ghost: Màn hình TV bị bóng mờ do dội sóng
    • Nguồn : kyxaodienanh
    • ( Vài chỗ đã chỉnh sửa )
     
  9. yamamotoaoi

    yamamotoaoi Vanessaoith
    Staff Member Zone Moderator

    Joined:
    Oct 9, 2014
    Messages:
    1,110
    Likes Received:
    129
    [​IMG]

    Thuật ngữ trong thi đấu bóng rổ


    - rebound: tranh bóng bật bảng
    - 3-pointer: người chuyên ném 3 điểm
    - box out: cản khôg đối phươg đến gần rổ
    - lays-up: lên rổ
    - go over the back: kĩ thuật đưa bóng qua lưng
    - turnover: mất bóng
    - one-point game: trận đấu chỉ chênh lệch một điểm
    - allay-op: nhảy lên bắt bóng và cho luôn vào rổ
    - inbound: bóng trong sân
    - starting at centre: vị trí trung phong
    - starting point guard: hậu vệ kiểm soát bóng
    - starting shooting guard: tiền vệ chuyên ghi điểm

    Các vị trí:

    - C: Center - Trung phong
    - PF: Power Forward - trung phong phụ/tiền vệ chính
    - SF: Small Forward - tiền vệ phụ
    - SG: Shooting Guard - hậu vệ ghi điểm
    - PG: Point Guard - hậu vệ dẫn bóng
    2 loại hình phòng thủ phổ biến nhất:
    -man-to-man defense: phòng thủ 1 kèm 1
    -zone defense: phòng thủ khu vực

    Các lỗi/luật:

    - Traveling violation: lỗi chạy bước
    - Double dribbling: 2 bóng
    - Backcourt violation: lỗi dẫn bóng về sân
    - 3 seconds violation: lỗi 3 giây (đứng quá 3s trong khu vực hình thang dưới rổ)
    - 5s violation: lỗi 5s (ôm bóng quá 5s mà không dập bóng)
    - 8s violation: lỗi 8s (dẫn bóng bên phần sân của mình quá 8s)
    - 24s violation/shooting time: lỗi 24s (dẫn/giữ bóng quá 24s mà không ném)
    - Personal foul: lỗi cá nhân
    - Team foul: lỗi đồng đội (với NBA là 6 lỗi, và các giải khác, bình thường là 5 lỗi; sau đó với bất kỳ lỗi nào, đối phương đều được ném phạt)
    - Technical foul: lỗi kỹ thuật/cố ý phạm lỗi (1 lỗi nặng sẽ được tính = 2 lỗi bình thường - personal foul, khi cầu thủ có những hành vi quá khích trên sân)
    - Fouled out: ra khỏi sân!! ( khi đã phạm 5/6 lỗi thường - tùy quy định)
    - Free throw: ném tự do/ném phạt (khi cầu thủ bị lỗi trong tư thế tấn công rổ sẽ đc ném phạt - 1 trái ném phạt chỉ tính 1 điểm)

    Cách chơi:

    - Jump shot: ném rổ
    - Fade away: ném ngửa người về sau
    - Hook shot: giơ cao và ném = 1 tay
    - Layup: lên rổ
    - Dunk/Slam dunk: úp rổ
    - Alley-oop: nhận đường chuyền trên không và ghi điểm (trực tiếp, cũng trên không)
    - Miss shot: ném trượt (nhưng chạm vành rổ hoặc bảng)
    - Air ball: ném trượt hoàn toàn! Chả chạm cái gì cả!
    - Bribble/dribbling: dẫn bóng
    - Rebound: bắt bóng bật bảng
    - Block/Block shot: chắn bóng trên không
    - Steal: cướp bóng
    - Pass - chuyền | các kiểu chuyền bóng:

    - Assistance/Assist: hỗ trợ - pha chuyền bóng khi ngay sau khi nhận bóng của đồng đội, cầu thủ nhận bóng ghi được điểm - cú chuyền đó được gọi là 1 pha hỗ trợ.
    - Direct pass/Chest pass: chuyền thẳng vào ngực
    - Bounce pass: chuyền đập đất
    - Overhead pass: chuyền bóng qua đầu cầu thủ phòng ngự
    - Outlet pass: sau khi đội phòng thủ bắt được bóng (rebound) pha chuyền bóng ngay sau được gọi là outlet pass - hiếm khi nghe thấy
    - No look pass: khỏi nói ai cũng thích

    1 số thuật ngữ khác:

    - "three-point play": khi bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ đc ném phạt và cũng thành công. 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt.
    - "Four-point play" cũng giống như thế nhưng trong trường hợp ném 3 điểm. Trường hợp này rất hiếm khi xảy ra
    - Spin move: cách xoay người để thoát khỏi đối phương
    - Crossover Dribble: kỹ thuật thoát khỏi đối phương khi chuyển hướng đập bóng từ trái sang phải hoặc ngược lại
    - Behind the Back & Under the Legs Crossover: kỹ thuật đập bóng qua sau lưng và qua háng/2 chân
    -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
    Nguồn: Bóng rổ Việt Nam
     

Share This Page